strutting

[Mỹ]/'strʌtiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự củng cố; sự hỗ trợ
adj. sưng; tự mãn; đi bộ một cách kiêu hãnh
Word Forms
hiện tại phân từstrutting

Câu ví dụ

a pompous lecturer strutting back and forth across the stage;

một giảng viên tự cao tự đại đi lại trên sân khấu;

I saw you at the club last night, strutting your stuff on the dance floor!

Tôi đã thấy bạn ở câu lạc bộ tối qua, khoe khoang và nhảy múa trên sàn nhảy!

At regular intervals, deafening rock music erupts and the crowd rushes to ogle skimpily clad dancers strutting their stuff.

Ở những khoảng thời gian đều đặn, nhạc rock chói tai bùng nổ và đám đông đổ xô đến để ngắm nhìn những vũ công ăn mặc hở hang khoe dáng.

The peacock was strutting around the garden, showing off its colorful feathers.

Con công đang đi dạo quanh khu vườn, khoe bộ lông sặc sỡ của nó.

She walked into the party strutting confidently in her new dress.

Cô ấy bước vào bữa tiệc, tự tin khoe bộ váy mới của mình.

The rooster was strutting proudly in the farmyard.

Con gà trống đang tự hào đi lại trong sân trang trại.

He was strutting down the street as if he owned it.

Anh ta đang đi xuống phố như thể nó thuộc về anh ta.

The model was strutting on the catwalk with grace and confidence.

Người mẫu đang sải bước trên sàn diễn với sự duyên dáng và tự tin.

The rapper was strutting on stage, commanding the attention of the audience.

Người nhạc sĩ hip hop đang sải bước trên sân khấu, thu hút sự chú ý của khán giả.

The athlete was strutting around the track, warming up for the race.

Vận động viên đang đi lại quanh đường chạy, khởi động cho cuộc đua.

The peacock strutting in the zoo enclosure caught everyone's attention.

Con công đang đi lại trong khu vực của nó trong vườn thú đã thu hút sự chú ý của mọi người.

The fashion designer strutted confidently onto the runway after the show.

Nhà thiết kế thời trang tự tin bước lên sàn diễn sau buổi biểu diễn.

The confident CEO was strutting through the office, exuding authority.

Giám đốc điều hành tự tin đi lại trong văn phòng, toát lên sự quyền lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay