| hiện tại phân từ | stunning |
gave a stunning performance.
đã có một màn trình diễn tuyệt vời.
a visually stunning piece of cinema
một tác phẩm điện ảnh ấn tượng về mặt hình ảnh
a line-up of stunning bods.
một hàng loạt những người có thân hình tuyệt đẹp.
a tall, strawberry blonde with stunning legs
một người phụ nữ cao, tóc vàng hoe như dâu tây với đôi chân tuyệt đẹp.
The dress was absolutely plain, but quite stunning.
Chiếc váy hoàn toàn đơn giản, nhưng thực sự tuyệt đẹp.
This wool is available in 18 stunning shades.
Len này có sẵn trong 18 sắc thái tuyệt đẹp.
You look really stunning in that dress!
Bạn trông thực sự tuyệt đẹp trong chiếc váy đó!
The finished effect was absolutely stunning.
Hiệu ứng cuối cùng thực sự tuyệt vời.
The President's final decision came with stunning suddenness.
Quyết định cuối cùng của Tổng thống đến một cách bất ngờ và tuyệt vời.
His plays are distinguished only by their stunning mediocrity.
Những vở kịch của ông chỉ được biết đến với sự tầm thường tuyệt vời.
The audience was awed into silence by her stunning performance.
Khán giả bị choáng ngợp và im lặng bởi màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy.
The kids will receive one-on-one tuition in chesting down a ball and quickly stunning a ball with the left and right foot in open and confined spaces.
Các bé sẽ được đào tạo một kèm một về kỹ năng khống chế bóng và nhanh chóng đánh bại bóng bằng cả hai chân trái và phải trong không gian mở và hạn chế.
Exsanguination, stunning, and pithing should not be used as sole methods of euthanasia but as adjuncts to other methods.
Xanh huyết, làm choáng và bóc vỏ không nên được sử dụng như các phương pháp duy nhất để euthanasia mà là các trạng ngữ của các phương pháp khác.
Furthermore, sugarcane ratoon stunning disease pathogen can be rapidly detected by means of television phase contrast microscope and PCR.
Hơn nữa, tác nhân gây bệnh ngất ratoon mía có thể được phát hiện nhanh chóng bằng phương pháp hiển vi tương phản pha truyền hình và PCR.
We admire the stunning Michelangelo dome above, then Bernini’s baldacchino, a canopy of gilded bronze on spiral columns.
Chúng tôi ngưỡng mộ vòm tuyệt đẹp của Michelangelo ở trên, sau đó là baldacchino của Bernini, một tán cây bằng đồng dát vàng trên các cột xoắn ốc.
Madame Chiang, always stunning in her silk gowns, could be as coy and kittenish as a college coed , or as commanding and petty as a dormitory house mother.
Bà Chiang, luôn lộng lẫy trong những chiếc váy lụa, có thể vừa tinh nghịch như một sinh viên đại học, vừa ra lệnh và nhỏ mọn như một người quản lý ký túc xá.
gave a stunning performance.
đã có một màn trình diễn tuyệt vời.
a visually stunning piece of cinema
một tác phẩm điện ảnh ấn tượng về mặt hình ảnh
a line-up of stunning bods.
một hàng loạt những người có thân hình tuyệt đẹp.
a tall, strawberry blonde with stunning legs
một người phụ nữ cao, tóc vàng hoe như dâu tây với đôi chân tuyệt đẹp.
The dress was absolutely plain, but quite stunning.
Chiếc váy hoàn toàn đơn giản, nhưng thực sự tuyệt đẹp.
This wool is available in 18 stunning shades.
Len này có sẵn trong 18 sắc thái tuyệt đẹp.
You look really stunning in that dress!
Bạn trông thực sự tuyệt đẹp trong chiếc váy đó!
The finished effect was absolutely stunning.
Hiệu ứng cuối cùng thực sự tuyệt vời.
The President's final decision came with stunning suddenness.
Quyết định cuối cùng của Tổng thống đến một cách bất ngờ và tuyệt vời.
His plays are distinguished only by their stunning mediocrity.
Những vở kịch của ông chỉ được biết đến với sự tầm thường tuyệt vời.
The audience was awed into silence by her stunning performance.
Khán giả bị choáng ngợp và im lặng bởi màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy.
The kids will receive one-on-one tuition in chesting down a ball and quickly stunning a ball with the left and right foot in open and confined spaces.
Các bé sẽ được đào tạo một kèm một về kỹ năng khống chế bóng và nhanh chóng đánh bại bóng bằng cả hai chân trái và phải trong không gian mở và hạn chế.
Exsanguination, stunning, and pithing should not be used as sole methods of euthanasia but as adjuncts to other methods.
Xanh huyết, làm choáng và bóc vỏ không nên được sử dụng như các phương pháp duy nhất để euthanasia mà là các trạng ngữ của các phương pháp khác.
Furthermore, sugarcane ratoon stunning disease pathogen can be rapidly detected by means of television phase contrast microscope and PCR.
Hơn nữa, tác nhân gây bệnh ngất ratoon mía có thể được phát hiện nhanh chóng bằng phương pháp hiển vi tương phản pha truyền hình và PCR.
We admire the stunning Michelangelo dome above, then Bernini’s baldacchino, a canopy of gilded bronze on spiral columns.
Chúng tôi ngưỡng mộ vòm tuyệt đẹp của Michelangelo ở trên, sau đó là baldacchino của Bernini, một tán cây bằng đồng dát vàng trên các cột xoắn ốc.
Madame Chiang, always stunning in her silk gowns, could be as coy and kittenish as a college coed , or as commanding and petty as a dormitory house mother.
Bà Chiang, luôn lộng lẫy trong những chiếc váy lụa, có thể vừa tinh nghịch như một sinh viên đại học, vừa ra lệnh và nhỏ mọn như một người quản lý ký túc xá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay