fear subdues
sợ hãi khuất phục
anger subdues
giận dữ khuất phục
pain subdues
đau đớn khuất phục
violence subdues
bạo lực khuất phục
power subdues
quyền lực khuất phục
doubt subdues
nghi ngờ khuất phục
grief subdues
nỗi đau buồn khuất phục
guilt subdues
lỗi tội khuất phục
anxiety subdues
lo lắng khuất phục
he subdues his fears before every performance.
anh ta chế ngự nỗi sợ hãi trước mỗi buổi biểu diễn.
the leader subdues the rebellion with strategic planning.
nhà lãnh đạo chế ngự cuộc nổi loạn bằng kế hoạch chiến lược.
she subdues her emotions to maintain professionalism at work.
cô ấy chế ngự cảm xúc của mình để duy trì sự chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
the hero subdues the villain in an epic battle.
người hùng chế ngự kẻ phản diện trong một trận chiến hoành tráng.
he subdues the wild horse with patience and skill.
anh ta chế ngự con ngựa hoang bằng sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the coach subdues the team's negative attitude.
huấn luyện viên chế ngự thái độ tiêu cực của đội.
she subdues her competitive nature during team projects.
cô ấy chế ngự tính cạnh tranh của mình trong các dự án nhóm.
he subdues his anger to avoid conflict.
anh ta chế ngự sự tức giận của mình để tránh xung đột.
the government subdues protests with strict measures.
chính phủ chế ngự các cuộc biểu tình bằng các biện pháp nghiêm ngặt.
the trainer subdues the aggressive dog with gentle techniques.
người huấn luyện chế ngự con chó hung dữ bằng các kỹ thuật nhẹ nhàng.
fear subdues
sợ hãi khuất phục
anger subdues
giận dữ khuất phục
pain subdues
đau đớn khuất phục
violence subdues
bạo lực khuất phục
power subdues
quyền lực khuất phục
doubt subdues
nghi ngờ khuất phục
grief subdues
nỗi đau buồn khuất phục
guilt subdues
lỗi tội khuất phục
anxiety subdues
lo lắng khuất phục
he subdues his fears before every performance.
anh ta chế ngự nỗi sợ hãi trước mỗi buổi biểu diễn.
the leader subdues the rebellion with strategic planning.
nhà lãnh đạo chế ngự cuộc nổi loạn bằng kế hoạch chiến lược.
she subdues her emotions to maintain professionalism at work.
cô ấy chế ngự cảm xúc của mình để duy trì sự chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
the hero subdues the villain in an epic battle.
người hùng chế ngự kẻ phản diện trong một trận chiến hoành tráng.
he subdues the wild horse with patience and skill.
anh ta chế ngự con ngựa hoang bằng sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the coach subdues the team's negative attitude.
huấn luyện viên chế ngự thái độ tiêu cực của đội.
she subdues her competitive nature during team projects.
cô ấy chế ngự tính cạnh tranh của mình trong các dự án nhóm.
he subdues his anger to avoid conflict.
anh ta chế ngự sự tức giận của mình để tránh xung đột.
the government subdues protests with strict measures.
chính phủ chế ngự các cuộc biểu tình bằng các biện pháp nghiêm ngặt.
the trainer subdues the aggressive dog with gentle techniques.
người huấn luyện chế ngự con chó hung dữ bằng các kỹ thuật nhẹ nhàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay