sunning myself
tắm nắng
sunning spot
điểm tắm nắng
sunning rocks
đá tắm nắng
enjoying sunning
thích tắm nắng
sunning side
bên tắm nắng
sunning lawn
cỏ tắm nắng
sunning hours
giờ tắm nắng
sunning day
ngày tắm nắng
sunning bench
ghế tắm nắng
was sunning
đang tắm nắng
the tomatoes need sunning on the windowsill to ripen.
Những quả cà chua cần được phơi nắng trên bệ cửa sổ để chín.
we spent the afternoon sunning ourselves on the beach.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều phơi nắng trên bãi biển.
the laundry is sunning on the line, smelling fresh and clean.
Quần áo đang phơi nắng trên dây phơi, thơm thoang thoảng và sạch sẽ.
the dog loves sunning itself on the warm patio stones.
Con chó rất thích phơi nắng trên những viên đá lát sân hiên ấm áp.
she enjoys sunning her face with a special sunscreen.
Cô ấy thích phơi nắng khuôn mặt với kem chống nắng đặc biệt.
the golden retriever was sunning on the grass in the yard.
Chú chó săn lông vàng đang phơi nắng trên bãi cỏ trong sân.
they were sunning their shoulders after a swim in the ocean.
Họ đang phơi nắng vai sau khi bơi trong đại dương.
the old house was sunning in the afternoon light.
Ngôi nhà cổ đang phơi nắng dưới ánh sáng buổi chiều.
the baby was sunning in its stroller under a tree.
Em bé đang phơi nắng trong xe đẩy dưới một cái cây.
the peppers are sunning to dry them for winter storage.
Những quả ớt đang phơi nắng để làm khô chúng cho việc bảo quản trong mùa đông.
we found a perfect spot for sunning near the pool.
Chúng tôi tìm thấy một chỗ phơi nắng hoàn hảo gần hồ bơi.
sunning myself
tắm nắng
sunning spot
điểm tắm nắng
sunning rocks
đá tắm nắng
enjoying sunning
thích tắm nắng
sunning side
bên tắm nắng
sunning lawn
cỏ tắm nắng
sunning hours
giờ tắm nắng
sunning day
ngày tắm nắng
sunning bench
ghế tắm nắng
was sunning
đang tắm nắng
the tomatoes need sunning on the windowsill to ripen.
Những quả cà chua cần được phơi nắng trên bệ cửa sổ để chín.
we spent the afternoon sunning ourselves on the beach.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều phơi nắng trên bãi biển.
the laundry is sunning on the line, smelling fresh and clean.
Quần áo đang phơi nắng trên dây phơi, thơm thoang thoảng và sạch sẽ.
the dog loves sunning itself on the warm patio stones.
Con chó rất thích phơi nắng trên những viên đá lát sân hiên ấm áp.
she enjoys sunning her face with a special sunscreen.
Cô ấy thích phơi nắng khuôn mặt với kem chống nắng đặc biệt.
the golden retriever was sunning on the grass in the yard.
Chú chó săn lông vàng đang phơi nắng trên bãi cỏ trong sân.
they were sunning their shoulders after a swim in the ocean.
Họ đang phơi nắng vai sau khi bơi trong đại dương.
the old house was sunning in the afternoon light.
Ngôi nhà cổ đang phơi nắng dưới ánh sáng buổi chiều.
the baby was sunning in its stroller under a tree.
Em bé đang phơi nắng trong xe đẩy dưới một cái cây.
the peppers are sunning to dry them for winter storage.
Những quả ớt đang phơi nắng để làm khô chúng cho việc bảo quản trong mùa đông.
we found a perfect spot for sunning near the pool.
Chúng tôi tìm thấy một chỗ phơi nắng hoàn hảo gần hồ bơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay