superbly

[Mỹ]/sju:'pə:bli/
[Anh]/suˈpə..blɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. tuyệt vời; xuất sắc; theo cách tuyệt hảo

Cụm từ & Cách kết hợp

performed superbly

thực hiện xuất sắc

superbly crafted

chế tác xuất sắc

superbly executed

thực hiện xuất sắc

superbly designed

thiết kế xuất sắc

Câu ví dụ

This new jet engine is superbly engineered.

Động cơ phản lực mới này được thiết kế đặc biệt tốt.

The car is superbly engineered and a pleasure to drive.

Chiếc xe được thiết kế tuyệt vời và thú vị để lái.

the sun is superbly aspected by your ruler Mars on the 19th.

Mặt trời được chiếu sáng tuyệt vời bởi người cai trị của bạn Sao Hỏa vào ngày 19.

The chef cooked the steak superbly.

Đầu bếp đã nấu món bít tết một cách tuyệt vời.

She performed superbly in the dance competition.

Cô ấy đã biểu diễn xuất sắc trong cuộc thi khiêu vũ.

The team played superbly and won the game.

Đội đã chơi xuất sắc và giành chiến thắng trong trận đấu.

He handled the difficult situation superbly.

Anh ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách xuất sắc.

The artist painted the portrait superbly.

Nghệ sĩ đã vẽ chân dung một cách tuyệt vời.

The actor delivered his lines superbly on stage.

Diễn viên đã thể hiện lời thoại của mình một cách xuất sắc trên sân khấu.

The singer sang superbly at the concert.

Ca sĩ đã hát tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

The athlete performed superbly in the competition.

Vận động viên đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.

The pianist played the sonata superbly.

Người chơi piano đã chơi bản sonata một cách tuyệt vời.

She managed the project superbly and ahead of schedule.

Cô ấy đã quản lý dự án xuất sắc và vượt tiến độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay