awfully

[Mỹ]/'ɔːfʊlɪ/
[Anh]/'ɔfli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. kinh khủng; cực kỳ; rất; vô cùng

Cụm từ & Cách kết hợp

awfully tired

rất mệt

awfully cold

rất lạnh

awfully sorry

rất tiếc

Câu ví dụ

He was awfully tired after working all day.

Anh ấy cảm thấy rất mệt sau khi làm việc cả ngày.

She felt awfully nervous before the job interview.

Cô ấy cảm thấy vô cùng lo lắng trước buổi phỏng vấn việc làm.

The weather was awfully hot during the summer.

Thời tiết rất nóng trong suốt mùa hè.

I'm awfully sorry for the mistake I made.

Tôi vô cùng xin lỗi vì lỗi mà tôi đã mắc phải.

The movie was awfully boring, I fell asleep halfway through.

Bộ phim vô cùng nhàm chán, tôi đã ngủ quên giữa chừng.

She was awfully kind to offer her help.

Cô ấy vô cùng tốt bụng khi đề nghị giúp đỡ.

The food at that restaurant was awfully delicious.

Đồ ăn ở nhà hàng đó vô cùng ngon.

He was awfully close to missing the train.

Anh ấy suýt chút nữa là lỡ chuyến tàu.

I feel awfully lost in this new city.

Tôi cảm thấy vô cùng lạc lõng ở thành phố mới này.

The news of the accident was awfully shocking.

Tin tức về vụ tai nạn vô cùng gây sốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay