surmounting obstacles
vượt qua những trở ngại
surmounting challenges
vượt qua những thử thách
surmounting difficulties
vượt qua những khó khăn
surmounting fears
vượt qua nỗi sợ hãi
surmounting barriers
vượt qua những rào cản
surmounting limits
vượt qua giới hạn
surmounting issues
vượt qua những vấn đề
surmounting setbacks
vượt qua những trở ngại
surmounting adversity
vượt qua nghịch cảnh
surmounting expectations
vượt qua những mong đợi
surmounting challenges can lead to personal growth.
Vượt qua những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she is surmounting her fears one step at a time.
Cô ấy đang dần vượt qua nỗi sợ hãi của mình từng bước một.
surmounting obstacles is essential for success.
Vượt qua những trở ngại là điều cần thiết để thành công.
he focused on surmounting his limitations.
Anh ấy tập trung vào việc vượt qua những giới hạn của bản thân.
surmounting difficulties can strengthen relationships.
Vượt qua những khó khăn có thể củng cố các mối quan hệ.
they are surmounting the odds to achieve their dreams.
Họ đang vượt qua mọi khó khăn để đạt được ước mơ của mình.
surmounting the challenges of life requires resilience.
Vượt qua những thử thách của cuộc sống đòi hỏi sự kiên cường.
surmounting the language barrier can open new opportunities.
Vượt qua rào cản ngôn ngữ có thể mở ra những cơ hội mới.
she is dedicated to surmounting her academic challenges.
Cô ấy rất tận tâm trong việc vượt qua những thử thách học tập của mình.
surmounting financial difficulties is a common struggle.
Vượt qua những khó khăn về tài chính là một cuộc đấu tranh phổ biến.
surmounting obstacles
vượt qua những trở ngại
surmounting challenges
vượt qua những thử thách
surmounting difficulties
vượt qua những khó khăn
surmounting fears
vượt qua nỗi sợ hãi
surmounting barriers
vượt qua những rào cản
surmounting limits
vượt qua giới hạn
surmounting issues
vượt qua những vấn đề
surmounting setbacks
vượt qua những trở ngại
surmounting adversity
vượt qua nghịch cảnh
surmounting expectations
vượt qua những mong đợi
surmounting challenges can lead to personal growth.
Vượt qua những thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she is surmounting her fears one step at a time.
Cô ấy đang dần vượt qua nỗi sợ hãi của mình từng bước một.
surmounting obstacles is essential for success.
Vượt qua những trở ngại là điều cần thiết để thành công.
he focused on surmounting his limitations.
Anh ấy tập trung vào việc vượt qua những giới hạn của bản thân.
surmounting difficulties can strengthen relationships.
Vượt qua những khó khăn có thể củng cố các mối quan hệ.
they are surmounting the odds to achieve their dreams.
Họ đang vượt qua mọi khó khăn để đạt được ước mơ của mình.
surmounting the challenges of life requires resilience.
Vượt qua những thử thách của cuộc sống đòi hỏi sự kiên cường.
surmounting the language barrier can open new opportunities.
Vượt qua rào cản ngôn ngữ có thể mở ra những cơ hội mới.
she is dedicated to surmounting her academic challenges.
Cô ấy rất tận tâm trong việc vượt qua những thử thách học tập của mình.
surmounting financial difficulties is a common struggle.
Vượt qua những khó khăn về tài chính là một cuộc đấu tranh phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay