| số nhiều | sustenances |
source of sustenance
nguồn sống
nutritious sustenance
thực phẩm nuôi dưỡng
basic sustenance needs
nhu cầu về nguồn sống cơ bản
essential sustenance
nguồn sống cần thiết
daily sustenance intake
lượng cung cấp nguồn sống hàng ngày
He gave money for the sustenance of a poor family.
Anh ấy đã cho tiền để duy trì cuộc sống của một gia đình nghèo.
he kept two or three cows for the sustenance of his family.
Anh ấy nuôi hai hoặc ba con bò để duy trì cuộc sống của gia đình.
The earth brings forth large crops every year for the sustenance of man and beast.
Mỗi năm, trái đất cho ra những vụ mùa lớn để duy trì cuộc sống của con người và động vật.
Food is essential for sustenance.
Thực phẩm là điều cần thiết cho sự tồn tại.
She relied on her savings for sustenance during tough times.
Cô ấy dựa vào tiền tiết kiệm của mình để duy trì cuộc sống trong những thời điểm khó khăn.
In some cultures, fasting is practiced as a form of spiritual sustenance.
Ở một số nền văn hóa, nhịn ăn được thực hành như một hình thức duy trì tinh thần.
Fresh water is a basic sustenance for all living beings.
Nước sạch là nguồn sống cơ bản cho tất cả các sinh vật sống.
The charity provides sustenance to homeless individuals in the community.
Từ thiện cung cấp nguồn sống cho những người vô gia cư trong cộng đồng.
Music can provide emotional sustenance during difficult times.
Âm nhạc có thể cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc trong những thời điểm khó khăn.
The farmer's crops are his main source of sustenance.
Vụ mùa của người nông dân là nguồn sống chính của anh ấy.
Adequate sleep is crucial for physical and mental sustenance.
Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sự tồn tại về thể chất và tinh thần.
Some people find sustenance in nature and outdoor activities.
Một số người tìm thấy nguồn sống trong thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời.
Sharing stories and experiences can be a form of sustenance for the soul.
Chia sẻ những câu chuyện và kinh nghiệm có thể là một hình thức duy trì cho tâm hồn.
" My word! I should like to take some sustenance" .
“ Trời ơi! Tôi muốn lấy một chút dinh dưỡng.”
Nguồn: Madame Bovary (Part Two)He kept clinging to me for his, like, sustenance.
Anh ta luôn bám lấy tôi để lấy, như, dinh dưỡng của mình.
Nguồn: G G GyypsySustenance is another word for food.
Dinh dưỡng là một từ khác của thức ăn.
Nguồn: 6 Minute EnglishSurely it would need sustenance before long?
Chắc chắn rồi nó sẽ cần dinh dưỡng trước khi quá muộn?
Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly HallowsAmong the well known legumes, soybean is the richest in protein and also the cheapest sustenance.
Trong số các loại đậu nổi tiếng, đậu tương là giàu protein nhất và cũng là nguồn dinh dưỡng rẻ nhất.
Nguồn: A Bite of China Season 1Reading has always been my home, my sustenance, my great invincible companion.
Đọc sách luôn là nhà của tôi, là nguồn sống của tôi, là người bạn đồng hành bất khả chiến bại vĩ đại của tôi.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 3But Utahraptor is searching for sustenance too.
Nhưng Utahraptor cũng đang tìm kiếm dinh dưỡng.
Nguồn: Jurassic Fight ClubA little sustenance, and he takes the plunge.
Một chút dinh dưỡng, và anh ta lao mình xuống.
Nguồn: Nordic Wild Style ChroniclesI see you've brought sustenance for our adventure!
Tôi thấy bạn đã mang theo dinh dưỡng cho cuộc phiêu lưu của chúng ta!
Nguồn: Movie trailer screening roomI like a bit of sustenance in the afternoon.
Tôi thích một chút dinh dưỡng vào buổi chiều.
Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)source of sustenance
nguồn sống
nutritious sustenance
thực phẩm nuôi dưỡng
basic sustenance needs
nhu cầu về nguồn sống cơ bản
essential sustenance
nguồn sống cần thiết
daily sustenance intake
lượng cung cấp nguồn sống hàng ngày
He gave money for the sustenance of a poor family.
Anh ấy đã cho tiền để duy trì cuộc sống của một gia đình nghèo.
he kept two or three cows for the sustenance of his family.
Anh ấy nuôi hai hoặc ba con bò để duy trì cuộc sống của gia đình.
The earth brings forth large crops every year for the sustenance of man and beast.
Mỗi năm, trái đất cho ra những vụ mùa lớn để duy trì cuộc sống của con người và động vật.
Food is essential for sustenance.
Thực phẩm là điều cần thiết cho sự tồn tại.
She relied on her savings for sustenance during tough times.
Cô ấy dựa vào tiền tiết kiệm của mình để duy trì cuộc sống trong những thời điểm khó khăn.
In some cultures, fasting is practiced as a form of spiritual sustenance.
Ở một số nền văn hóa, nhịn ăn được thực hành như một hình thức duy trì tinh thần.
Fresh water is a basic sustenance for all living beings.
Nước sạch là nguồn sống cơ bản cho tất cả các sinh vật sống.
The charity provides sustenance to homeless individuals in the community.
Từ thiện cung cấp nguồn sống cho những người vô gia cư trong cộng đồng.
Music can provide emotional sustenance during difficult times.
Âm nhạc có thể cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc trong những thời điểm khó khăn.
The farmer's crops are his main source of sustenance.
Vụ mùa của người nông dân là nguồn sống chính của anh ấy.
Adequate sleep is crucial for physical and mental sustenance.
Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sự tồn tại về thể chất và tinh thần.
Some people find sustenance in nature and outdoor activities.
Một số người tìm thấy nguồn sống trong thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời.
Sharing stories and experiences can be a form of sustenance for the soul.
Chia sẻ những câu chuyện và kinh nghiệm có thể là một hình thức duy trì cho tâm hồn.
" My word! I should like to take some sustenance" .
“ Trời ơi! Tôi muốn lấy một chút dinh dưỡng.”
Nguồn: Madame Bovary (Part Two)He kept clinging to me for his, like, sustenance.
Anh ta luôn bám lấy tôi để lấy, như, dinh dưỡng của mình.
Nguồn: G G GyypsySustenance is another word for food.
Dinh dưỡng là một từ khác của thức ăn.
Nguồn: 6 Minute EnglishSurely it would need sustenance before long?
Chắc chắn rồi nó sẽ cần dinh dưỡng trước khi quá muộn?
Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly HallowsAmong the well known legumes, soybean is the richest in protein and also the cheapest sustenance.
Trong số các loại đậu nổi tiếng, đậu tương là giàu protein nhất và cũng là nguồn dinh dưỡng rẻ nhất.
Nguồn: A Bite of China Season 1Reading has always been my home, my sustenance, my great invincible companion.
Đọc sách luôn là nhà của tôi, là nguồn sống của tôi, là người bạn đồng hành bất khả chiến bại vĩ đại của tôi.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 3But Utahraptor is searching for sustenance too.
Nhưng Utahraptor cũng đang tìm kiếm dinh dưỡng.
Nguồn: Jurassic Fight ClubA little sustenance, and he takes the plunge.
Một chút dinh dưỡng, và anh ta lao mình xuống.
Nguồn: Nordic Wild Style ChroniclesI see you've brought sustenance for our adventure!
Tôi thấy bạn đã mang theo dinh dưỡng cho cuộc phiêu lưu của chúng ta!
Nguồn: Movie trailer screening roomI like a bit of sustenance in the afternoon.
Tôi thích một chút dinh dưỡng vào buổi chiều.
Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay