tapers

[Mỹ]/ˈteɪpəz/
[Anh]/ˈteɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những vật thể dài dần trở nên hẹp hơn; ánh sáng mờ; những cây nến rất mỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

tapers off

tapers off

tapers down

nhỏ dần

tapers in

hội tụ vào trong

tapers out

phân rộng ra

tapers towards

như hướng về

tapers off gradually

giảm dần

tapers at ends

nhỏ dần ở hai đầu

tapers to point

nhỏ dần đến một điểm

tapers to thin

nhỏ dần đến mỏng

tapers with time

nhỏ dần theo thời gian

Câu ví dụ

the artist uses a brush that tapers at the end for finer details.

nghệ sĩ sử dụng một cây bút lông có đầu nhỏ dần ở đầu để tạo ra các chi tiết tinh tế hơn.

as the candle burns, it tapers down to a small point.

khi ngọn nến cháy, nó nhỏ dần xuống một điểm nhỏ.

the road tapers off into a narrow path through the forest.

con đường nhỏ dần thành một con đường hẹp xuyên qua khu rừng.

the chef's knife tapers to a sharp edge for precision cutting.

dao của đầu bếp nhỏ dần đến một cạnh sắc bén để cắt chính xác.

the building's design features a roof that tapers upward.

thiết kế của tòa nhà có một mái nhà thuôn dần lên trên.

the fabric tapers at the waist, creating a flattering silhouette.

vải thuôn dần ở eo, tạo ra một hình dáng đẹp mắt.

as the discussion continued, the topics began to taper off.

khi cuộc thảo luận tiếp tục, các chủ đề bắt đầu giảm dần.

the trail tapers down to a stream at the bottom of the hill.

đường mòn nhỏ dần xuống một con suối ở cuối đồi.

the performance tapers to a quiet conclusion.

vở biểu diễn kết thúc một cách nhẹ nhàng.

the sales of the product began to taper after the initial launch.

doanh số của sản phẩm bắt đầu giảm sau khi ra mắt ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay