teapot

[Mỹ]/'tiːpɒt/
[Anh]/'ti'pɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ấm trà
Word Forms
số nhiềuteapots

Cụm từ & Cách kết hợp

porcelain teapot

ấm trà sứ

glass teapot

ấm trà thủy tinh

antique teapot

ấm trà cổ

metal teapot

ấm trà kim loại

traditional teapot design

thiết kế ấm trà truyền thống

Câu ví dụ

This kind of teapot is very expensive.

Loại ấm trà này rất đắt.

a teapot with a chipped spout.

một ấm trà có vòi bị mẻ.

an old teapot stuffed full of cash.

một ấm trà cũ chứa đầy tiền mặt.

Where does this teapot go?

Ấm trà này để ở đâu?

The teapot looked old but was a recent fake.

Ấm trà trông có vẻ cũ nhưng thực ra là một bản sao mới.

The teapot dropped out of her hand.

Ấm trà rơi khỏi tay cô ấy.

A designer teapot isn't about making tea;

Một ấm đun nước thiết kế không chỉ để pha trà;

She refilled the teapot with boiling water.

Cô ấy rót lại đầy ấm trà bằng nước sôi.

I’m looking for a silver teapot, something along the lines of this one here.

Tôi đang tìm một ấm trà bằng bạc, kiểu dáng tương tự như cái này.

Check this out. Jocko, what does the teapot do when the water's ready?

Nhìn này. Jocko, ấm trà làm gì khi nước đã sẵn sàng?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay