| quá khứ phân từ | textured |
rough textured
bề mặt thô ráp
smooth textured
bề mặt mịn
soft textured
bề mặt mềm
textured yarn
sợi len có kết cấu
textured surface
bề mặt có kết cấu
wallcoverings which create a textured finish.
giấy dán tường tạo hiệu ứng bề mặt có kết cấu.
if someone is comping chord changes, there are more textured harmonies.
nếu ai đó đang chơi hợp âm thay đổi, sẽ có những hòa âm phức tạp hơn.
The description reads as follows: "Seersucker textured leaves of dark purple with a picotee edge of chartreuse.
Mô tả như sau: "Lá có kết cấu như vải seersucker màu tím sẫm với viền răng cưa màu xanh lá cây sáng."
The wall was textured with a rough finish.
Bức tường được tạo kết cấu với lớp hoàn thiện thô ráp.
She wore a textured sweater to stay warm.
Cô ấy mặc một chiếc áo len có kết cấu để giữ ấm.
The artist used a textured brush to create depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút lông có kết cấu để tạo chiều sâu cho bức tranh.
The textured fabric added visual interest to the room.
Vải có kết cấu đã thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác cho căn phòng.
The chef garnished the dish with textured herbs for added flavor.
Đầu bếp trang trí món ăn bằng các loại thảo mộc có kết cấu để tăng thêm hương vị.
The textured wallpaper gave the room a cozy feel.
Giấy dán tường có kết cấu đã mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
Her textured hair added volume and dimension to her hairstyle.
Tóc có kết cấu của cô ấy đã thêm độ phồng và chiều sâu cho kiểu tóc của cô ấy.
The textured surface of the road provided better traction for vehicles.
Bề mặt đường có kết cấu đã cung cấp độ bám đường tốt hơn cho các phương tiện.
The designer chose a textured paint for the accent wall.
Nhà thiết kế đã chọn sơn có kết cấu cho tường nhấn.
The textured leather of the bag gave it a luxurious look.
Da có kết cấu của chiếc túi đã mang lại vẻ sang trọng.
rough textured
bề mặt thô ráp
smooth textured
bề mặt mịn
soft textured
bề mặt mềm
textured yarn
sợi len có kết cấu
textured surface
bề mặt có kết cấu
wallcoverings which create a textured finish.
giấy dán tường tạo hiệu ứng bề mặt có kết cấu.
if someone is comping chord changes, there are more textured harmonies.
nếu ai đó đang chơi hợp âm thay đổi, sẽ có những hòa âm phức tạp hơn.
The description reads as follows: "Seersucker textured leaves of dark purple with a picotee edge of chartreuse.
Mô tả như sau: "Lá có kết cấu như vải seersucker màu tím sẫm với viền răng cưa màu xanh lá cây sáng."
The wall was textured with a rough finish.
Bức tường được tạo kết cấu với lớp hoàn thiện thô ráp.
She wore a textured sweater to stay warm.
Cô ấy mặc một chiếc áo len có kết cấu để giữ ấm.
The artist used a textured brush to create depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút lông có kết cấu để tạo chiều sâu cho bức tranh.
The textured fabric added visual interest to the room.
Vải có kết cấu đã thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác cho căn phòng.
The chef garnished the dish with textured herbs for added flavor.
Đầu bếp trang trí món ăn bằng các loại thảo mộc có kết cấu để tăng thêm hương vị.
The textured wallpaper gave the room a cozy feel.
Giấy dán tường có kết cấu đã mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
Her textured hair added volume and dimension to her hairstyle.
Tóc có kết cấu của cô ấy đã thêm độ phồng và chiều sâu cho kiểu tóc của cô ấy.
The textured surface of the road provided better traction for vehicles.
Bề mặt đường có kết cấu đã cung cấp độ bám đường tốt hơn cho các phương tiện.
The designer chose a textured paint for the accent wall.
Nhà thiết kế đã chọn sơn có kết cấu cho tường nhấn.
The textured leather of the bag gave it a luxurious look.
Da có kết cấu của chiếc túi đã mang lại vẻ sang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay