| số nhiều | thoroughfares |
busy thoroughfare
đường phố đông đúc
main thoroughfare
đường chính
pedestrian thoroughfare
đường dành cho người đi bộ
The busy thoroughfare was filled with pedestrians and vehicles.
Con đường phố đông đúc tràn ngập người đi bộ và xe cộ.
The construction on the thoroughfare caused traffic delays.
Việc xây dựng trên đường phố đã gây ra tình trạng chậm trễ giao thông.
The new shopping mall is located on the main thoroughfare in the city.
Trung tâm mua sắm mới nằm trên đường phố chính của thành phố.
Pedestrians should use the designated crosswalks when crossing the thoroughfare.
Người đi bộ nên sử dụng các đường đi bộ được chỉ định khi đi qua đường phố.
The police officer directed traffic at the busy thoroughfare intersection.
Cảnh sát viên điều khiển giao thông tại ngã tư đường phố đông đúc.
The historical buildings along the thoroughfare attract many tourists.
Những tòa nhà lịch sử dọc theo đường phố thu hút nhiều khách du lịch.
The city council plans to widen the thoroughfare to accommodate more traffic.
Hội đồng thành phố có kế hoạch mở rộng đường phố để chứa nhiều xe hơn.
The parade marched down the main thoroughfare of the town.
Đoàn diễu hành diễu qua đường phố chính của thị trấn.
The thoroughfare was illuminated by streetlights at night.
Đường phố được chiếu sáng bởi đèn đường vào ban đêm.
The shops along the thoroughfare stayed open late for the holiday shopping season.
Các cửa hàng dọc theo đường phố mở cửa muộn cho mùa mua sắm lễ hội.
busy thoroughfare
đường phố đông đúc
main thoroughfare
đường chính
pedestrian thoroughfare
đường dành cho người đi bộ
The busy thoroughfare was filled with pedestrians and vehicles.
Con đường phố đông đúc tràn ngập người đi bộ và xe cộ.
The construction on the thoroughfare caused traffic delays.
Việc xây dựng trên đường phố đã gây ra tình trạng chậm trễ giao thông.
The new shopping mall is located on the main thoroughfare in the city.
Trung tâm mua sắm mới nằm trên đường phố chính của thành phố.
Pedestrians should use the designated crosswalks when crossing the thoroughfare.
Người đi bộ nên sử dụng các đường đi bộ được chỉ định khi đi qua đường phố.
The police officer directed traffic at the busy thoroughfare intersection.
Cảnh sát viên điều khiển giao thông tại ngã tư đường phố đông đúc.
The historical buildings along the thoroughfare attract many tourists.
Những tòa nhà lịch sử dọc theo đường phố thu hút nhiều khách du lịch.
The city council plans to widen the thoroughfare to accommodate more traffic.
Hội đồng thành phố có kế hoạch mở rộng đường phố để chứa nhiều xe hơn.
The parade marched down the main thoroughfare of the town.
Đoàn diễu hành diễu qua đường phố chính của thị trấn.
The thoroughfare was illuminated by streetlights at night.
Đường phố được chiếu sáng bởi đèn đường vào ban đêm.
The shops along the thoroughfare stayed open late for the holiday shopping season.
Các cửa hàng dọc theo đường phố mở cửa muộn cho mùa mua sắm lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay