reached an impasse
đã bế tắc
reached an impasse in the negotiations.
đã đạt đến bế tắc trong đàm phán.
Negotiations seemed to have reached an impasse.
Có vẻ như các cuộc đàm phán đã đạt đến bế tắc.
The proposal offered both sides a way out of the diplomatic impasse.
Đề xuất đưa ra một cách để cả hai bên thoát khỏi bế tắc ngoại giao.
The negotiation reached an impasse.
Cuộc đàm phán đã đạt đến bế tắc.
Both parties are at an impasse.
Cả hai bên đều đang ở trong tình trạng bế tắc.
They are unable to break the impasse.
Họ không thể phá vỡ bế tắc.
The impasse in the discussion is causing delays.
Bế tắc trong cuộc thảo luận đang gây ra sự chậm trễ.
The impasse is hindering progress.
Bế tắc đang cản trở tiến trình.
They need to find a way out of the impasse.
Họ cần tìm cách thoát khỏi bế tắc.
The impasse can be resolved through compromise.
Bế tắc có thể được giải quyết bằng sự thỏa hiệp.
The impasse is frustrating for both parties.
Bế tắc gây khó chịu cho cả hai bên.
The impasse requires creative thinking to overcome.
Bế tắc đòi hỏi tư duy sáng tạo để vượt qua.
They are stuck in an impasse with no clear solution.
Họ đang bị mắc kẹt trong bế tắc mà không có giải pháp rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay