tippling time
thời gian nhậu nhẹt
tippling friends
những người bạn nhậu
tippling session
buổi nhậu
tippling night
đêm nhậu
tippling party
tiệc nhậu
tippling culture
văn hóa nhậu
tippling habits
thói quen nhậu
tippling buddies
những người bạn nhậu
tippling spot
quán nhậu
tippling style
phong cách nhậu
after a long week at work, i enjoy tippling with friends on the weekend.
Sau một tuần làm việc dài, tôi thích nhâm nhi với bạn bè vào cuối tuần.
tippling at the local pub has become a weekly ritual for many.
Nhâm nhi tại quán rượu địa phương đã trở thành một nghi thức hàng tuần đối với nhiều người.
he was tippling away, completely unaware of the time passing.
Anh ta đang nhâm nhi, hoàn toàn không để ý đến thời gian trôi qua.
tippling can lead to unexpected conversations and laughter.
Nhâm nhi có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện và tiếng cười bất ngờ.
they spent the evening tippling and reminiscing about old times.
Họ đã dành cả buổi tối để nhâm nhi và hồi tưởng về những kỷ niệm cũ.
tippling alone at home can sometimes feel lonely.
Nhâm nhi một mình ở nhà đôi khi có thể cảm thấy cô đơn.
she enjoys tippling a glass of wine while reading a good book.
Cô ấy thích nhâm nhi một ly rượu vang trong khi đọc một cuốn sách hay.
tippling is often associated with social gatherings and celebrations.
Nhâm nhi thường gắn liền với các buổi tụ họp và lễ kỷ niệm.
he was caught tippling during work hours, which led to disciplinary action.
Anh ta bị bắt gặp khi đang nhâm nhi trong giờ làm việc, dẫn đến hành động kỷ luật.
they were tippling away as the sun set over the horizon.
Họ đang nhâm nhi khi mặt trời lặn xuống đường chân trời.
tippling time
thời gian nhậu nhẹt
tippling friends
những người bạn nhậu
tippling session
buổi nhậu
tippling night
đêm nhậu
tippling party
tiệc nhậu
tippling culture
văn hóa nhậu
tippling habits
thói quen nhậu
tippling buddies
những người bạn nhậu
tippling spot
quán nhậu
tippling style
phong cách nhậu
after a long week at work, i enjoy tippling with friends on the weekend.
Sau một tuần làm việc dài, tôi thích nhâm nhi với bạn bè vào cuối tuần.
tippling at the local pub has become a weekly ritual for many.
Nhâm nhi tại quán rượu địa phương đã trở thành một nghi thức hàng tuần đối với nhiều người.
he was tippling away, completely unaware of the time passing.
Anh ta đang nhâm nhi, hoàn toàn không để ý đến thời gian trôi qua.
tippling can lead to unexpected conversations and laughter.
Nhâm nhi có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện và tiếng cười bất ngờ.
they spent the evening tippling and reminiscing about old times.
Họ đã dành cả buổi tối để nhâm nhi và hồi tưởng về những kỷ niệm cũ.
tippling alone at home can sometimes feel lonely.
Nhâm nhi một mình ở nhà đôi khi có thể cảm thấy cô đơn.
she enjoys tippling a glass of wine while reading a good book.
Cô ấy thích nhâm nhi một ly rượu vang trong khi đọc một cuốn sách hay.
tippling is often associated with social gatherings and celebrations.
Nhâm nhi thường gắn liền với các buổi tụ họp và lễ kỷ niệm.
he was caught tippling during work hours, which led to disciplinary action.
Anh ta bị bắt gặp khi đang nhâm nhi trong giờ làm việc, dẫn đến hành động kỷ luật.
they were tippling away as the sun set over the horizon.
Họ đang nhâm nhi khi mặt trời lặn xuống đường chân trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay