totally

[Mỹ]/'təʊtəlɪ/
[Anh]/'totəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. hoàn toàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

totally different

hoàn toàn khác nhau

totally enclosed

hoàn toàn khép kín

Câu ví dụ

Such behaviour is totally unacceptable.

Hành vi như vậy hoàn toàn không thể chấp nhận được.

a totally unsympathetic character.

một nhân vật hoàn toàn thiếu sự đồng cảm.

behavior that was totally in character.

hành vi hoàn toàn phù hợp với tính cách của họ.

He is totally blind.

Anh ấy hoàn toàn mù.

I totally agree with you.

Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.

the lens is totally jiggered.

thấu kính bị hỏng hoàn toàn.

she was totally obedient to him.

Cô ấy hoàn toàn ngoan ngoãn với anh ấy.

these suggestions are totally untrue.

những gợi ý này hoàn toàn không đúng sự thật.

She is totally without ornament.

Cô ấy hoàn toàn không có bất kỳ đồ trang trí nào.

This house is totally devoid of furniture.

Ngôi nhà này hoàn toàn không có đồ nội thất.

The food was totally inedible.

Thức ăn hoàn toàn không thể ăn được.

They are almost totally dependent on Western know-how.

Họ gần như hoàn toàn phụ thuộc vào kiến thức của phương Tây.

We are totally supportive of this idea.

Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng này.

a totally unprovoked attack

một cuộc tấn công hoàn toàn không có sự khiêu khích.

Alina was looking totally lost.

Alina trông có vẻ hoàn toàn lạc lõng.

These conclusions are totally at variance with the evidence.

Những kết luận này hoàn toàn mâu thuẫn với bằng chứng.

every detail of the film was totally authentic.

mỗi chi tiết của bộ phim đều hoàn toàn xác thực.

his handwriting is totally illegible.

Chữ viết của anh ấy hoàn toàn không thể đọc được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay