tousled

[Mỹ]/'tauzəld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. rối bời; bừa bộn
adj. rối bời; bừa bộn
Word Forms
thì quá khứtousled

Cụm từ & Cách kết hợp

tousled hair

tóc rối

Câu ví dụ

her tousled mop of blonde hair.

búi tóc vàng rối bù của cô ấy.

Nathan's tousled head appeared in the hatchway.

Đầu rối bù của Nathan xuất hiện ở cửa sổ.

His hair was tousled and he looked as if he’d just woken up.

Tóc anh rối bù và trông như vừa mới thức dậy.

With Algae and Aquatic extracts to thicken and texturize. For volume or sexy, loose tousled styles.

Với chiết xuất tảo và các chất chiết xuất dưới nước để làm đặc và tạo kết cấu. Dành cho kiểu tóc lớn, gợi cảm, tự nhiên.

Her tousled hair gave her a carefree look.

Mái tóc rối bù của cô ấy khiến cô ấy trông thật thoải mái.

He woke up with tousled hair.

Anh ấy thức dậy với mái tóc rối bù.

The tousled sheets indicated a restless night.

Những tấm ga rối bù cho thấy một đêm mất ngủ.

She tousled her son's hair affectionately.

Cô ấy vuốt tóc rối bù của con trai mình một cách âu yếm.

The wind tousled the leaves on the trees.

Gió thổi tung những chiếc lá trên cây.

His tousled appearance suggested he had just woken up.

Dáng vẻ rối bù của anh ấy cho thấy anh ấy vừa mới thức dậy.

The tousled look is popular among young people.

Phong cách rối bù được nhiều bạn trẻ ưa chuộng.

She tousled the dog's fur while playing with him.

Cô ấy nghịch ngợm vuốt bộ lông rối của chú chó khi chơi đùa với nó.

His tousled hair matched his casual outfit perfectly.

Mái tóc rối bù của anh ấy hoàn toàn phù hợp với trang phục giản dị của anh ấy.

The tousled bed indicated a night of restless sleep.

Chiếc giường rối bù cho thấy một đêm mất ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay