a transcontinental radio audience.
một lượng khán giả radio xuyên lục địa.
Big transcontinental enterprises jostle with one another for world markets.
Những công ty liên lục địa lớn tranh giành thị trường thế giới với nhau.
a transcontinental radio audience.
một lượng khán giả radio xuyên lục địa.
Big transcontinental enterprises jostle with one another for world markets.
Những công ty liên lục địa lớn tranh giành thị trường thế giới với nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay