| số nhiều | transporters |
transporter bridges to span rivers without hindering navigation.
Các cây cầu vận chuyển để vượt qua các con sông mà không gây cản trở cho việc điều hướng.
In the back, Crusher saw Yar kneeling next to the shuttlecraft's emergency transporter pad.
Ở phía sau, Crusher thấy Yar quỳ bên cạnh bệ vận chuyển khẩn cấp của tàu con suốt.
The nitrogen uptake and transportation of NH+4 among different cells in plant tissues and organs are mediated by the ammonium transporters(AMTS).
Sự hấp thu và vận chuyển nitrat NH+4 giữa các tế bào khác nhau trong mô và cơ quan thực vật được điều hòa bởi các bộ vận chuyển ammonium (AMTS).
The transporter is responsible for delivering goods to customers.
Người vận chuyển chịu trách nhiệm giao hàng cho khách hàng.
The transporter uses a truck to move large items.
Người vận chuyển sử dụng xe tải để di chuyển các vật phẩm lớn.
The transporter ensures that all packages are properly labeled.
Người vận chuyển đảm bảo tất cả các gói hàng đều được dán nhãn đúng cách.
The transporter coordinates with the warehouse team to schedule pickups.
Người vận chuyển phối hợp với nhóm kho để lên lịch nhận hàng.
The transporter must have a valid driver's license.
Người vận chuyển phải có bằng lái xe hợp lệ.
The transporter is trained to handle fragile items with care.
Người vận chuyển được đào tạo để xử lý các vật phẩm dễ vỡ một cách cẩn thận.
The transporter uses a handcart to move smaller packages.
Người vận chuyển sử dụng xe đẩy tay để di chuyển các gói hàng nhỏ hơn.
The transporter is responsible for loading and unloading cargo.
Người vận chuyển chịu trách nhiệm bốc và dỡ hàng hóa.
The transporter follows a strict delivery schedule.
Người vận chuyển tuân thủ lịch giao hàng nghiêm ngặt.
The transporter communicates with clients to confirm delivery details.
Người vận chuyển liên lạc với khách hàng để xác nhận chi tiết giao hàng.
transporter bridges to span rivers without hindering navigation.
Các cây cầu vận chuyển để vượt qua các con sông mà không gây cản trở cho việc điều hướng.
In the back, Crusher saw Yar kneeling next to the shuttlecraft's emergency transporter pad.
Ở phía sau, Crusher thấy Yar quỳ bên cạnh bệ vận chuyển khẩn cấp của tàu con suốt.
The nitrogen uptake and transportation of NH+4 among different cells in plant tissues and organs are mediated by the ammonium transporters(AMTS).
Sự hấp thu và vận chuyển nitrat NH+4 giữa các tế bào khác nhau trong mô và cơ quan thực vật được điều hòa bởi các bộ vận chuyển ammonium (AMTS).
The transporter is responsible for delivering goods to customers.
Người vận chuyển chịu trách nhiệm giao hàng cho khách hàng.
The transporter uses a truck to move large items.
Người vận chuyển sử dụng xe tải để di chuyển các vật phẩm lớn.
The transporter ensures that all packages are properly labeled.
Người vận chuyển đảm bảo tất cả các gói hàng đều được dán nhãn đúng cách.
The transporter coordinates with the warehouse team to schedule pickups.
Người vận chuyển phối hợp với nhóm kho để lên lịch nhận hàng.
The transporter must have a valid driver's license.
Người vận chuyển phải có bằng lái xe hợp lệ.
The transporter is trained to handle fragile items with care.
Người vận chuyển được đào tạo để xử lý các vật phẩm dễ vỡ một cách cẩn thận.
The transporter uses a handcart to move smaller packages.
Người vận chuyển sử dụng xe đẩy tay để di chuyển các gói hàng nhỏ hơn.
The transporter is responsible for loading and unloading cargo.
Người vận chuyển chịu trách nhiệm bốc và dỡ hàng hóa.
The transporter follows a strict delivery schedule.
Người vận chuyển tuân thủ lịch giao hàng nghiêm ngặt.
The transporter communicates with clients to confirm delivery details.
Người vận chuyển liên lạc với khách hàng để xác nhận chi tiết giao hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay