bird trills
tiếng hót chim
musical trills
tiếng trill âm nhạc
trills and runs
trill và chạy
rapid trills
tiếng trill nhanh
trills of joy
tiếng hân hoan
trills of laughter
tiếng cười khúc khích
vocal trills
tiếng trill giọng hát
trills in music
tiếng trill trong âm nhạc
soft trills
tiếng trill nhẹ nhàng
trills of wind
tiếng gió thổi
the bird's song was filled with beautiful trills.
Tiếng hót của chim tràn đầy những tiếng trill tuyệt đẹp.
she practiced her flute, adding trills to the melody.
Cô ấy tập chơi sáo, thêm các tiếng trill vào giai điệu.
his laughter was like a series of joyful trills.
Tiếng cười của anh ấy giống như một loạt các tiếng trill vui tươi.
musicians often use trills to embellish their performances.
Các nhạc sĩ thường sử dụng các tiếng trill để tô điểm cho màn trình diễn của họ.
the piano piece included rapid trills that showcased her skill.
Tác phẩm piano có các tiếng trill nhanh chóng thể hiện kỹ năng của cô ấy.
trills can add a unique texture to vocal performances.
Các tiếng trill có thể thêm một kết cấu độc đáo vào các màn trình diễn giọng hát.
he learned to play trills on the violin with ease.
Anh ấy học cách chơi các tiếng trill trên đàn violin một cách dễ dàng.
the composer wrote a piece featuring intricate trills.
Nhà soạn nhạc đã viết một tác phẩm có các tiếng trill phức tạp.
trills are often used in classical music to create excitement.
Các tiếng trill thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển để tạo sự phấn khích.
she added trills to her singing to make it more expressive.
Cô ấy thêm các tiếng trill vào bài hát của mình để làm cho nó biểu cảm hơn.
bird trills
tiếng hót chim
musical trills
tiếng trill âm nhạc
trills and runs
trill và chạy
rapid trills
tiếng trill nhanh
trills of joy
tiếng hân hoan
trills of laughter
tiếng cười khúc khích
vocal trills
tiếng trill giọng hát
trills in music
tiếng trill trong âm nhạc
soft trills
tiếng trill nhẹ nhàng
trills of wind
tiếng gió thổi
the bird's song was filled with beautiful trills.
Tiếng hót của chim tràn đầy những tiếng trill tuyệt đẹp.
she practiced her flute, adding trills to the melody.
Cô ấy tập chơi sáo, thêm các tiếng trill vào giai điệu.
his laughter was like a series of joyful trills.
Tiếng cười của anh ấy giống như một loạt các tiếng trill vui tươi.
musicians often use trills to embellish their performances.
Các nhạc sĩ thường sử dụng các tiếng trill để tô điểm cho màn trình diễn của họ.
the piano piece included rapid trills that showcased her skill.
Tác phẩm piano có các tiếng trill nhanh chóng thể hiện kỹ năng của cô ấy.
trills can add a unique texture to vocal performances.
Các tiếng trill có thể thêm một kết cấu độc đáo vào các màn trình diễn giọng hát.
he learned to play trills on the violin with ease.
Anh ấy học cách chơi các tiếng trill trên đàn violin một cách dễ dàng.
the composer wrote a piece featuring intricate trills.
Nhà soạn nhạc đã viết một tác phẩm có các tiếng trill phức tạp.
trills are often used in classical music to create excitement.
Các tiếng trill thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển để tạo sự phấn khích.
she added trills to her singing to make it more expressive.
Cô ấy thêm các tiếng trill vào bài hát của mình để làm cho nó biểu cảm hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay