hot tubs
bồn nóng
bathtubs
bồn tắm
tubs full
bồn đầy
tubs of water
bồn chứa nước
tubs for sale
bồn bán
tubs and showers
bồn và vòi hoa sen
tubs installed
bồn đã lắp đặt
tubs outdoors
bồn ngoài trời
tubs in stock
bồn có sẵn
tubs available
bồn có sẵn
she filled the tubs with warm water for a relaxing soak.
Cô ấy đổ đầy bồn nước ấm để ngâm mình thư giãn.
we have two large tubs in our backyard for gardening.
Chúng tôi có hai bồn lớn trong sân sau để làm vườn.
the restaurant offers a variety of ice cream tubs for dessert.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại bồn kem để tráng miệng.
he used the tubs to store his fishing gear.
Anh ấy dùng các bồn để chứa đồ câu cá.
they decided to paint the tubs in bright colors.
Họ quyết định sơn các bồn với màu sắc tươi sáng.
the kids love playing with their toy tubs during bath time.
Các bé rất thích chơi với bồn đồ chơi của chúng trong giờ tắm.
we need to clean the tubs before the party starts.
Chúng ta cần phải dọn dẹp các bồn trước khi bữa tiệc bắt đầu.
she bought several tubs of paint for her art project.
Cô ấy đã mua nhiều bồn sơn cho dự án nghệ thuật của mình.
they installed hot tubs for relaxation in their new home.
Họ đã lắp đặt bồn nóng để thư giãn trong ngôi nhà mới của họ.
he filled the tubs with ice to keep the drinks cold.
Anh ấy đổ đầy các bồn bằng đá để giữ cho đồ uống lạnh.
hot tubs
bồn nóng
bathtubs
bồn tắm
tubs full
bồn đầy
tubs of water
bồn chứa nước
tubs for sale
bồn bán
tubs and showers
bồn và vòi hoa sen
tubs installed
bồn đã lắp đặt
tubs outdoors
bồn ngoài trời
tubs in stock
bồn có sẵn
tubs available
bồn có sẵn
she filled the tubs with warm water for a relaxing soak.
Cô ấy đổ đầy bồn nước ấm để ngâm mình thư giãn.
we have two large tubs in our backyard for gardening.
Chúng tôi có hai bồn lớn trong sân sau để làm vườn.
the restaurant offers a variety of ice cream tubs for dessert.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại bồn kem để tráng miệng.
he used the tubs to store his fishing gear.
Anh ấy dùng các bồn để chứa đồ câu cá.
they decided to paint the tubs in bright colors.
Họ quyết định sơn các bồn với màu sắc tươi sáng.
the kids love playing with their toy tubs during bath time.
Các bé rất thích chơi với bồn đồ chơi của chúng trong giờ tắm.
we need to clean the tubs before the party starts.
Chúng ta cần phải dọn dẹp các bồn trước khi bữa tiệc bắt đầu.
she bought several tubs of paint for her art project.
Cô ấy đã mua nhiều bồn sơn cho dự án nghệ thuật của mình.
they installed hot tubs for relaxation in their new home.
Họ đã lắp đặt bồn nóng để thư giãn trong ngôi nhà mới của họ.
he filled the tubs with ice to keep the drinks cold.
Anh ấy đổ đầy các bồn bằng đá để giữ cho đồ uống lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay