unappetizing food
thức ăn không ngon miệng
unappetizing appearance
bề ngoài không hấp dẫn
unappetizing smell
mùi khó chịu
unappetizing texture
kết cấu không ngon miệng
unappetizing dish
món ăn không ngon miệng
unappetizing meal
bữa ăn không ngon miệng
unappetizing options
các lựa chọn không hấp dẫn
unappetizing leftovers
đồ thừa không ngon miệng
unappetizing ingredients
thành phần không ngon miệng
unappetizing snacks
đồ ăn nhẹ không ngon miệng
the meal looked unappetizing and cold.
bữa ăn trông không ngon và lạnh.
his unappetizing remarks made everyone uncomfortable.
những lời nhận xét khó chịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
she found the unappetizing dish hard to swallow.
cô thấy món ăn không ngon khó nuốt.
the unappetizing smell from the kitchen was unbearable.
mùi khó chịu từ bếp là không thể chịu được.
after the unappetizing experience, he decided to eat out.
sau trải nghiệm không ngon, anh ấy quyết định ăn ngoài.
they served an unappetizing dessert that nobody wanted.
họ phục vụ một món tráng miệng không ngon mà không ai muốn.
the unappetizing appearance of the food turned me off.
hình thức không ngon của món ăn khiến tôi không thích.
his unappetizing cooking style needs improvement.
phong cách nấu ăn không ngon của anh ấy cần được cải thiện.
she described the unappetizing texture of the meat.
cô mô tả kết cấu không ngon của thịt.
the restaurant received complaints about its unappetizing menu.
nhà hàng nhận được khiếu nại về thực đơn không ngon của họ.
unappetizing food
thức ăn không ngon miệng
unappetizing appearance
bề ngoài không hấp dẫn
unappetizing smell
mùi khó chịu
unappetizing texture
kết cấu không ngon miệng
unappetizing dish
món ăn không ngon miệng
unappetizing meal
bữa ăn không ngon miệng
unappetizing options
các lựa chọn không hấp dẫn
unappetizing leftovers
đồ thừa không ngon miệng
unappetizing ingredients
thành phần không ngon miệng
unappetizing snacks
đồ ăn nhẹ không ngon miệng
the meal looked unappetizing and cold.
bữa ăn trông không ngon và lạnh.
his unappetizing remarks made everyone uncomfortable.
những lời nhận xét khó chịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
she found the unappetizing dish hard to swallow.
cô thấy món ăn không ngon khó nuốt.
the unappetizing smell from the kitchen was unbearable.
mùi khó chịu từ bếp là không thể chịu được.
after the unappetizing experience, he decided to eat out.
sau trải nghiệm không ngon, anh ấy quyết định ăn ngoài.
they served an unappetizing dessert that nobody wanted.
họ phục vụ một món tráng miệng không ngon mà không ai muốn.
the unappetizing appearance of the food turned me off.
hình thức không ngon của món ăn khiến tôi không thích.
his unappetizing cooking style needs improvement.
phong cách nấu ăn không ngon của anh ấy cần được cải thiện.
she described the unappetizing texture of the meat.
cô mô tả kết cấu không ngon của thịt.
the restaurant received complaints about its unappetizing menu.
nhà hàng nhận được khiếu nại về thực đơn không ngon của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay