unappetizing

[Mỹ]/ʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/
[Anh]/ʌnˈæpɪˌtaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không hấp dẫn đối với sự thèm ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

unappetizing food

thức ăn không ngon miệng

unappetizing appearance

bề ngoài không hấp dẫn

unappetizing smell

mùi khó chịu

unappetizing texture

kết cấu không ngon miệng

unappetizing dish

món ăn không ngon miệng

unappetizing meal

bữa ăn không ngon miệng

unappetizing options

các lựa chọn không hấp dẫn

unappetizing leftovers

đồ thừa không ngon miệng

unappetizing ingredients

thành phần không ngon miệng

unappetizing snacks

đồ ăn nhẹ không ngon miệng

Câu ví dụ

the meal looked unappetizing and cold.

bữa ăn trông không ngon và lạnh.

his unappetizing remarks made everyone uncomfortable.

những lời nhận xét khó chịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

she found the unappetizing dish hard to swallow.

cô thấy món ăn không ngon khó nuốt.

the unappetizing smell from the kitchen was unbearable.

mùi khó chịu từ bếp là không thể chịu được.

after the unappetizing experience, he decided to eat out.

sau trải nghiệm không ngon, anh ấy quyết định ăn ngoài.

they served an unappetizing dessert that nobody wanted.

họ phục vụ một món tráng miệng không ngon mà không ai muốn.

the unappetizing appearance of the food turned me off.

hình thức không ngon của món ăn khiến tôi không thích.

his unappetizing cooking style needs improvement.

phong cách nấu ăn không ngon của anh ấy cần được cải thiện.

she described the unappetizing texture of the meat.

cô mô tả kết cấu không ngon của thịt.

the restaurant received complaints about its unappetizing menu.

nhà hàng nhận được khiếu nại về thực đơn không ngon của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay