unattained

[Mỹ]/ˌʌnəˈteɪnd/
[Anh]/ˌʌnəˈteɪnd/

Dịch

adj.chưa đạt được hoặc đạt tới

Cụm từ & Cách kết hợp

unattained goals

mục tiêu chưa đạt được

unattained dreams

ước mơ chưa đạt được

unattained potential

tiềm năng chưa đạt được

unattained heights

đỉnh cao chưa đạt được

unattained success

thành công chưa đạt được

unattained knowledge

kiến thức chưa đạt được

unattained aspirations

khát vọng chưa đạt được

unattained skills

kỹ năng chưa đạt được

unattained rewards

phần thưởng chưa đạt được

unattained milestones

mốc quan trọng chưa đạt được

Câu ví dụ

his dreams of becoming a musician remain unattained.

Những giấc mơ trở thành nhạc sĩ của anh ấy vẫn chưa đạt được.

the unattained goals left her feeling frustrated.

Những mục tiêu chưa đạt được khiến cô cảm thấy thất vọng.

many of her aspirations seemed unattained after years of hard work.

Nhiều khát vọng của cô có vẻ như không đạt được sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

he reflected on the unattained potential of his youth.

Anh ta suy nghĩ về tiềm năng chưa đạt được của tuổi trẻ.

unattained success can be a powerful motivator.

Thành công chưa đạt được có thể là một động lực mạnh mẽ.

her unattained ambitions haunted her thoughts.

Những tham vọng chưa đạt được của cô ám ảnh tâm trí cô.

they discussed the reasons behind their unattained dreams.

Họ thảo luận về những lý do đằng sau những giấc mơ chưa đạt được của họ.

unattained knowledge can lead to a lifetime of questions.

Kiến thức chưa đạt được có thể dẫn đến một cuộc đời đầy những câu hỏi.

her feelings of unattained love lingered long after the relationship ended.

Cảm giác tình yêu chưa đạt được của cô ấy kéo dài lâu sau khi mối quan hệ kết thúc.

the artist's vision remained unattained despite his efforts.

Tầm nhìn của nghệ sĩ vẫn chưa đạt được bất chấp những nỗ lực của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay