ungained

[Mỹ]/ʌnˈɡeɪnd/
[Anh]/ʌnˈɡeɪnd/

Dịch

adj.chưa đạt được; chưa có được hoặc đạt được (không do dự); chưa có được; chưa đạt được; chưa giành được; không do dự; dễ dàng (trong sử dụng internet)

Cụm từ & Cách kết hợp

ungained profits

Vietnamese_translation

ungained benefit

Vietnamese_translation

ungained advantage

Vietnamese_translation

ungained ground

Vietnamese_translation

ungained knowledge

Vietnamese_translation

ungained experience

Vietnamese_translation

ungained success

Vietnamese_translation

ungained reward

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay