ungained

[Mỹ]/ʌnˈɡeɪnd/
[Anh]/ʌnˈɡeɪnd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ungained profits

ungained benefit

ungained advantage

ungained ground

ungained knowledge

ungained experience

ungained success

ungained reward

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay