unbends the rules
làm đảo ngược các quy tắc
unbends the mind
làm đảo ngược tâm trí
unbends the spirit
làm đảo ngược tinh thần
unbends the tension
làm đảo ngược sự căng thẳng
unbends the body
làm đảo ngược cơ thể
unbends the heart
làm đảo ngược trái tim
unbends the situation
làm đảo ngược tình hình
unbends the conflict
làm đảo ngược xung đột
unbends the stress
làm đảo ngược sự căng thẳng
he unbends after a long day at work.
anh ấy thư giãn sau một ngày dài làm việc.
she unbends her mind by practicing yoga.
cô ấy thả lỏng tâm trí bằng cách tập yoga.
after the meeting, he finally unbends and smiles.
sau cuộc họp, anh ấy cuối cùng cũng thư giãn và mỉm cười.
the tense atmosphere unbends with a good joke.
bầu không khí căng thẳng dịu đi với một câu chuyện hài hước.
as the evening progresses, she unbends and enjoys the party.
khi buổi tối trôi qua, cô ấy thư giãn và tận hưởng buổi tiệc.
he unbends his posture after sitting for hours.
anh ấy thả lỏng tư thế sau khi ngồi hàng giờ.
the dog unbends its body and stretches.
con chó duỗi người và vươn vai.
she unbends her worries by talking to friends.
cô ấy giải tỏa những lo lắng bằng cách nói chuyện với bạn bè.
music helps him unbend from daily stress.
nhạc giúp anh ấy thư giãn sau những căng thẳng hàng ngày.
he unbends his thoughts while painting.
anh ấy thả lỏng suy nghĩ trong khi vẽ tranh.
unbends the rules
làm đảo ngược các quy tắc
unbends the mind
làm đảo ngược tâm trí
unbends the spirit
làm đảo ngược tinh thần
unbends the tension
làm đảo ngược sự căng thẳng
unbends the body
làm đảo ngược cơ thể
unbends the heart
làm đảo ngược trái tim
unbends the situation
làm đảo ngược tình hình
unbends the conflict
làm đảo ngược xung đột
unbends the stress
làm đảo ngược sự căng thẳng
he unbends after a long day at work.
anh ấy thư giãn sau một ngày dài làm việc.
she unbends her mind by practicing yoga.
cô ấy thả lỏng tâm trí bằng cách tập yoga.
after the meeting, he finally unbends and smiles.
sau cuộc họp, anh ấy cuối cùng cũng thư giãn và mỉm cười.
the tense atmosphere unbends with a good joke.
bầu không khí căng thẳng dịu đi với một câu chuyện hài hước.
as the evening progresses, she unbends and enjoys the party.
khi buổi tối trôi qua, cô ấy thư giãn và tận hưởng buổi tiệc.
he unbends his posture after sitting for hours.
anh ấy thả lỏng tư thế sau khi ngồi hàng giờ.
the dog unbends its body and stretches.
con chó duỗi người và vươn vai.
she unbends her worries by talking to friends.
cô ấy giải tỏa những lo lắng bằng cách nói chuyện với bạn bè.
music helps him unbend from daily stress.
nhạc giúp anh ấy thư giãn sau những căng thẳng hàng ngày.
he unbends his thoughts while painting.
anh ấy thả lỏng suy nghĩ trong khi vẽ tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay