unbuffered input
đầu vào không dùng bộ đệm
unbuffered output
đầu ra không dùng bộ đệm
unbuffered stream
luồng không dùng bộ đệm
unbuffered mode
chế độ không dùng bộ đệm
unbuffered read
đọc không dùng bộ đệm
unbuffered write
ghi không dùng bộ đệm
unbuffered data
dữ liệu không dùng bộ đệm
unbuffered operation
thao tác không dùng bộ đệm
unbuffered file
tệp không dùng bộ đệm
unbuffered connection
kết nối không dùng bộ đệm
the system uses unbuffered i/o for faster data processing.
hệ thống sử dụng i/o không dùng bộ đệm để xử lý dữ liệu nhanh hơn.
unbuffered streams are useful for real-time applications.
luồng không dùng bộ đệm hữu ích cho các ứng dụng thời gian thực.
we opted for unbuffered output to reduce latency.
chúng tôi đã chọn đầu ra không dùng bộ đệm để giảm độ trễ.
unbuffered writes can lead to data loss if the system crashes.
việc ghi không dùng bộ đệm có thể dẫn đến mất dữ liệu nếu hệ thống bị sập.
this programming language supports unbuffered file operations.
ngôn ngữ lập trình này hỗ trợ các thao tác tệp không dùng bộ đệm.
unbuffered connections are essential for high-performance networking.
kết nối không dùng bộ đệm rất quan trọng cho mạng hiệu suất cao.
using unbuffered memory can enhance system responsiveness.
sử dụng bộ nhớ không dùng bộ đệm có thể tăng cường khả năng phản hồi của hệ thống.
unbuffered data transfers minimize the risk of data corruption.
việc truyền dữ liệu không dùng bộ đệm giảm thiểu nguy cơ làm hỏng dữ liệu.
he prefers unbuffered video streaming for a smoother experience.
anh ấy thích phát trực tuyến video không dùng bộ đệm để có trải nghiệm mượt mà hơn.
unbuffered logging can provide immediate feedback during execution.
ghi nhật ký không dùng bộ đệm có thể cung cấp phản hồi ngay lập tức trong quá trình thực thi.
unbuffered input
đầu vào không dùng bộ đệm
unbuffered output
đầu ra không dùng bộ đệm
unbuffered stream
luồng không dùng bộ đệm
unbuffered mode
chế độ không dùng bộ đệm
unbuffered read
đọc không dùng bộ đệm
unbuffered write
ghi không dùng bộ đệm
unbuffered data
dữ liệu không dùng bộ đệm
unbuffered operation
thao tác không dùng bộ đệm
unbuffered file
tệp không dùng bộ đệm
unbuffered connection
kết nối không dùng bộ đệm
the system uses unbuffered i/o for faster data processing.
hệ thống sử dụng i/o không dùng bộ đệm để xử lý dữ liệu nhanh hơn.
unbuffered streams are useful for real-time applications.
luồng không dùng bộ đệm hữu ích cho các ứng dụng thời gian thực.
we opted for unbuffered output to reduce latency.
chúng tôi đã chọn đầu ra không dùng bộ đệm để giảm độ trễ.
unbuffered writes can lead to data loss if the system crashes.
việc ghi không dùng bộ đệm có thể dẫn đến mất dữ liệu nếu hệ thống bị sập.
this programming language supports unbuffered file operations.
ngôn ngữ lập trình này hỗ trợ các thao tác tệp không dùng bộ đệm.
unbuffered connections are essential for high-performance networking.
kết nối không dùng bộ đệm rất quan trọng cho mạng hiệu suất cao.
using unbuffered memory can enhance system responsiveness.
sử dụng bộ nhớ không dùng bộ đệm có thể tăng cường khả năng phản hồi của hệ thống.
unbuffered data transfers minimize the risk of data corruption.
việc truyền dữ liệu không dùng bộ đệm giảm thiểu nguy cơ làm hỏng dữ liệu.
he prefers unbuffered video streaming for a smoother experience.
anh ấy thích phát trực tuyến video không dùng bộ đệm để có trải nghiệm mượt mà hơn.
unbuffered logging can provide immediate feedback during execution.
ghi nhật ký không dùng bộ đệm có thể cung cấp phản hồi ngay lập tức trong quá trình thực thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay