uncultivated

[Mỹ]/ʌn'kʌltɪveɪtɪd/
[Anh]/ʌn'kʌltɪvetɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được canh tác; thiếu giáo dục

Cụm từ & Cách kết hợp

Uncultivated land

Đất chưa canh tác

Câu ví dụ

uncultivated vegetables; uncultivated ground.

rau chưa canh tác; đất chưa canh tác.

uncultivated land can be turned into fertile farmland

đất chưa canh tác có thể được biến thành đất nông nghiệp màu mỡ.

his uncultivated behavior offended many people

hành vi chưa được trau chuốt của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.

the uncultivated wilderness stretched for miles

vùng hoang dã chưa được khai phá trải dài hàng dặm.

she had an uncultivated taste in music

cô ấy có gu âm nhạc chưa được trau chuốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay