uncupped hands
Tay không nắm
being uncupped
Đang không nắm
uncupped and cold
Không nắm và lạnh
uncupped fingers
Các ngón tay không nắm
uncupped tea
Chén trà không nắm
uncupped moment
Khoảnh khắc không nắm
uncupped vessel
Chén không nắm
uncupped state
Trạng thái không nắm
uncupped bowl
Bát không nắm
uncupped surface
Mặt phẳng không nắm
the coffee was uncupped and lukewarm, a disappointing start to the morning.
Cái cà phê không được đựng trong cốc, ấm nóng vừa phải, một khởi đầu buổi sáng đáng thất vọng.
he left the uncupped mug on the desk, forgetting to put a lid on it.
Ông để cái cốc không được đậy ở trên bàn, quên mất việc đậy nắp lại.
the uncupped bowl of soup spilled across the counter.
Bát canh không được đựng trong cốc đã tràn ra khắp mặt bàn.
an uncupped glass of water sat beside her on the nightstand.
Một cốc nước không được đậy nằm bên cạnh cô trên bàn đầu.
the uncupped container leaked a sticky residue onto the shelf.
Chai đựng không được đậy đã rò rỉ một lớp chất dính lên kệ.
she carefully placed the uncupped teapot on the warmer.
Cô cẩn thận đặt ấm trà không được đậy lên máy giữ nhiệt.
the uncupped jar of jam was attracting fruit flies.
Lọ mứt không được đậy đang thu hút những con ruồi giấm.
he noticed the uncupped paint can was almost empty.
Ông nhận ra cái can sơn không được đậy gần như đã cạn kiệt.
the uncupped soda can fizzed over, making a mess.
Chai nước ngọt không được đậy bùng lên, tạo ra một cảnh hỗn loạn.
the uncupped container of glitter spilled onto the floor.
Chai đựng bột lấp lánh không được đậy đã tràn ra sàn.
an uncupped pitcher of lemonade sat on the picnic table.
Một cái phích đựng nước chanh không được đậy đang nằm trên bàn tiệc ngoài trời.
uncupped hands
Tay không nắm
being uncupped
Đang không nắm
uncupped and cold
Không nắm và lạnh
uncupped fingers
Các ngón tay không nắm
uncupped tea
Chén trà không nắm
uncupped moment
Khoảnh khắc không nắm
uncupped vessel
Chén không nắm
uncupped state
Trạng thái không nắm
uncupped bowl
Bát không nắm
uncupped surface
Mặt phẳng không nắm
the coffee was uncupped and lukewarm, a disappointing start to the morning.
Cái cà phê không được đựng trong cốc, ấm nóng vừa phải, một khởi đầu buổi sáng đáng thất vọng.
he left the uncupped mug on the desk, forgetting to put a lid on it.
Ông để cái cốc không được đậy ở trên bàn, quên mất việc đậy nắp lại.
the uncupped bowl of soup spilled across the counter.
Bát canh không được đựng trong cốc đã tràn ra khắp mặt bàn.
an uncupped glass of water sat beside her on the nightstand.
Một cốc nước không được đậy nằm bên cạnh cô trên bàn đầu.
the uncupped container leaked a sticky residue onto the shelf.
Chai đựng không được đậy đã rò rỉ một lớp chất dính lên kệ.
she carefully placed the uncupped teapot on the warmer.
Cô cẩn thận đặt ấm trà không được đậy lên máy giữ nhiệt.
the uncupped jar of jam was attracting fruit flies.
Lọ mứt không được đậy đang thu hút những con ruồi giấm.
he noticed the uncupped paint can was almost empty.
Ông nhận ra cái can sơn không được đậy gần như đã cạn kiệt.
the uncupped soda can fizzed over, making a mess.
Chai nước ngọt không được đậy bùng lên, tạo ra một cảnh hỗn loạn.
the uncupped container of glitter spilled onto the floor.
Chai đựng bột lấp lánh không được đậy đã tràn ra sàn.
an uncupped pitcher of lemonade sat on the picnic table.
Một cái phích đựng nước chanh không được đậy đang nằm trên bàn tiệc ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay