underway

[Mỹ]/'ʌndə'weɪ/
[Anh]/ˌʌndɚ'we/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đang tiến hành

Cụm từ & Cách kết hợp

get underway

bắt đầu

Câu ví dụ

The construction project is underway.

Dự án xây dựng đang được tiến hành.

The investigation into the case is now underway.

Cuộc điều tra về vụ án hiện đang được tiến hành.

The training session is already underway, so please join us quickly.

Buổi đào tạo đã bắt đầu rồi, xin hãy nhanh chóng tham gia cùng chúng tôi.

Negotiations for the new contract are underway.

Các cuộc đàm phán về hợp đồng mới đang được tiến hành.

The preparations for the event are well underway.

Việc chuẩn bị cho sự kiện đang diễn ra rất tốt.

The project is finally underway after months of planning.

Dự án cuối cùng cũng đã bắt đầu sau nhiều tháng lên kế hoạch.

The company's restructuring process is currently underway.

Quá trình tái cấu trúc của công ty hiện đang được tiến hành.

The rescue mission is already underway to save the trapped hikers.

Nhiệm vụ giải cứu đã bắt đầu rồi để cứu những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.

The election campaign is now officially underway.

Chiến dịch tranh cử hiện tại đã chính thức bắt đầu.

The renovation of the building is underway to modernize its facilities.

Việc cải tạo tòa nhà đang được tiến hành để hiện đại hóa các cơ sở vật chất của nó.

Ví dụ thực tế

There had been a massive search underway.

Đã có một cuộc tìm kiếm quy mô lớn đang được tiến hành.

Nguồn: CNN Selected June 2016 Collection

Authorities say rescue operations are now underway.

Các nhà chức trách cho biết các hoạt động cứu hộ đang được tiến hành.

Nguồn: CCTV Observations

New York City theaters have an unusual performance underway.

Các nhà hát ở Thành phố New York có một buổi biểu diễn bất thường đang diễn ra.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Asearch must be underway at this moment.

Một cuộc tìm kiếm phải đang được tiến hành ngay lúc này.

Nguồn: The Count of Monte Cristo: Selected Edition

Desperately needed restoration work was already underway.

Công việc phục hồi khẩn cấp cần thiết đã bắt đầu được tiến hành.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2019 Collection

Efforts are now underway to chip away at these crime-enabling mechanisms.

Những nỗ lực đang được tiến hành để phá bỏ các cơ chế tạo điều kiện cho tội phạm.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

The roofs completely ripped off, other roofs partially damaged, but a lot of cleanup underway.

Các mái nhà bị xé toạc hoàn toàn, các mái nhà khác bị hư hại một phần, nhưng có rất nhiều công việc dọn dẹp đang được tiến hành.

Nguồn: CNN Select February 2016 Collection

They will be an investigation underway now and there will be consequences.

Bây giờ sẽ có một cuộc điều tra đang được tiến hành và sẽ có hậu quả.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

An investigation into the explosions is underway.

Một cuộc điều tra về các vụ nổ đang được tiến hành.

Nguồn: CRI Online January 2014 Collection

Further investigation into the case is underway.

Tiếp tục điều tra vụ án đang được tiến hành.

Nguồn: CRI Online July 2015 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay