undulates

[Mỹ]/ˈʌndjʊleɪts/
[Anh]/ˈʌndʒəleɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển theo một mẫu sóng; khiến di chuyển theo một mẫu sóng

Cụm từ & Cách kết hợp

ocean undulates

đại dương uốn lượn

grass undulates

cỏ uốn lượn

river undulates

sông uốn lượn

land undulates

đất uốn lượn

wave undulates

sóng uốn lượn

body undulates

cơ thể uốn lượn

surface undulates

bề mặt uốn lượn

fabric undulates

vải uốn lượn

sound undulates

âm thanh uốn lượn

light undulates

ánh sáng uốn lượn

Câu ví dụ

the ocean undulates gently under the moonlight.

Đại dương uốn lượn nhẹ nhàng dưới ánh trăng.

the flag undulates in the breeze.

Cờ phấp phới trong gió.

the dancer's movements undulate with the rhythm of the music.

Những chuyển động của người khiêu vũ uốn lượn theo nhịp điệu của âm nhạc.

the hills undulate across the landscape.

Những ngọn đồi uốn lượn trên toàn cảnh quan.

her voice undulates with emotion as she speaks.

Giọng nói của cô ấy uốn lượn với cảm xúc khi cô ấy nói.

the surface of the water undulates with the wind.

Bề mặt nước uốn lượn theo gió.

the fabric undulates beautifully as she walks.

Vải đẹp tuyệt vời khi cô ấy bước đi.

the sound waves undulate through the air.

Những sóng âm uốn lượn trong không khí.

the dancers' bodies undulate in perfect harmony.

Cơ thể của những người khiêu vũ uốn lượn một cách hài hòa hoàn hảo.

the grass undulates in the strong wind.

Cỏ uốn lượn trong gió mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay