unhinged

[Mỹ]/ʌn'hindʒd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không ổn định về tâm lý; ngoài tầm kiểm soát
Word Forms
quá khứ phân từunhinged

Câu ví dụ

I thought she must be unhinged by grief.

Tôi nghĩ rằng cô ấy hẳn đã bị suy sụp bởi nỗi đau.

He was unhinged by his wife's death.

Anh ấy đã bị suy sụp bởi sự ra đi của vợ anh.

in the final reel he is transformed from unhinged sociopath into local hero.

Trong đoạn phim cuối, anh ta đã biến từ một kẻ tâm thần mất trí trở thành một người hùng địa phương.

The unhinged door swung back and forth in the strong wind.

Cánh cửa lỏng lẻo đong đưa qua lại trong gió mạnh.

Her unhinged behavior worried her friends.

Hành vi thất thường của cô ấy khiến bạn bè lo lắng.

The unhinged man shouted obscenities at passersby.

Người đàn ông mất trí đã chửi bới những người đi đường.

The unhinged cabinet door creaked as it opened.

Cánh tủ bị lỏng lẻo kêu cót két khi mở ra.

His unhinged rantings made everyone uncomfortable.

Những lời lảm nhảm của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

The unhinged criminal was finally captured by the police.

Kẻ phạm tội mất trí cuối cùng cũng đã bị cảnh sát bắt giữ.

The unhinged roller coaster ride left me feeling dizzy.

Chuyến đi tàu đệm lộn đầu khiến tôi cảm thấy chóng chóng.

Her unhinged laughter echoed through the empty hallway.

Tiếng cười điên loạn của cô ấy vang vọng khắp hành lang trống trải.

The unhinged gate swung open with a loud creak.

Cổng bị lỏng lẻo mở ra với tiếng kêu cót két lớn.

His unhinged outburst shocked everyone in the room.

Sự bùng nổ mất trí của anh ấy đã khiến tất cả mọi người trong phòng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay