unleashing potential
khai phá tiềm năng
unleashing creativity
khai phóng sự sáng tạo
unleashing power
khai thác sức mạnh
unleashing innovation
khai phóng đổi mới
unleashing energy
khai thác năng lượng
unleashing change
khai phá sự thay đổi
unleashing growth
khai phá sự tăng trưởng
unleashing talent
khai thác tài năng
unleashing success
khai phá thành công
unleashing your creativity can lead to amazing results.
kích phóng sự sáng tạo của bạn có thể dẫn đến những kết quả tuyệt vời.
the new policy is aimed at unleashing economic growth.
nguyên tắc mới nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.
unleashing potential in students requires innovative teaching methods.
kích phát tiềm năng ở học sinh đòi hỏi các phương pháp giảng dạy sáng tạo.
she believes in unleashing the power of teamwork.
cô ấy tin vào việc khai thác sức mạnh của tinh thần đồng đội.
unleashing the spirit of adventure can change your life.
kích phóng tinh thần phiêu lưu có thể thay đổi cuộc đời bạn.
unleashing new technologies can improve efficiency.
kích phóng các công nghệ mới có thể cải thiện hiệu quả.
unleashing your inner strength is key to overcoming challenges.
khai thác sức mạnh nội tại của bạn là chìa khóa để vượt qua những thử thách.
unleashing the full potential of the team is essential for success.
khai thác tối đa tiềm năng của nhóm là điều cần thiết để thành công.
they are focused on unleashing innovative solutions for the market.
họ tập trung vào việc đưa ra các giải pháp sáng tạo cho thị trường.
unleashing your passion can lead to a fulfilling career.
kích phóng niềm đam mê của bạn có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.
unleashing potential
khai phá tiềm năng
unleashing creativity
khai phóng sự sáng tạo
unleashing power
khai thác sức mạnh
unleashing innovation
khai phóng đổi mới
unleashing energy
khai thác năng lượng
unleashing change
khai phá sự thay đổi
unleashing growth
khai phá sự tăng trưởng
unleashing talent
khai thác tài năng
unleashing success
khai phá thành công
unleashing your creativity can lead to amazing results.
kích phóng sự sáng tạo của bạn có thể dẫn đến những kết quả tuyệt vời.
the new policy is aimed at unleashing economic growth.
nguyên tắc mới nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.
unleashing potential in students requires innovative teaching methods.
kích phát tiềm năng ở học sinh đòi hỏi các phương pháp giảng dạy sáng tạo.
she believes in unleashing the power of teamwork.
cô ấy tin vào việc khai thác sức mạnh của tinh thần đồng đội.
unleashing the spirit of adventure can change your life.
kích phóng tinh thần phiêu lưu có thể thay đổi cuộc đời bạn.
unleashing new technologies can improve efficiency.
kích phóng các công nghệ mới có thể cải thiện hiệu quả.
unleashing your inner strength is key to overcoming challenges.
khai thác sức mạnh nội tại của bạn là chìa khóa để vượt qua những thử thách.
unleashing the full potential of the team is essential for success.
khai thác tối đa tiềm năng của nhóm là điều cần thiết để thành công.
they are focused on unleashing innovative solutions for the market.
họ tập trung vào việc đưa ra các giải pháp sáng tạo cho thị trường.
unleashing your passion can lead to a fulfilling career.
kích phóng niềm đam mê của bạn có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay