unmuzzled dog
Vietnamese_translation
unmuzzled speech
Vietnamese_translation
get unmuzzled
Vietnamese_translation
unmuzzled voice
Vietnamese_translation
unmuzzled criticism
Vietnamese_translation
unmuzzled opinion
Vietnamese_translation
unmuzzled expression
Vietnamese_translation
unmuzzled rant
Vietnamese_translation
unmuzzled truth
Vietnamese_translation
unmuzzled comments
Vietnamese_translation
the unmuzzled dog barked loudly at the mailman.
Con chó không bị đeo cái cản tiếng sủa lớn tiếng với người đưa thư.
an unmuzzled reporter questioned the politician aggressively.
Một nhà báo không bị cản trở đã chất vấn chính trị gia một cách quyết liệt.
the unmuzzled criticism highlighted the company's flaws.
Sự chỉ trích không bị hạn chế đã làm nổi bật những điểm yếu của công ty.
he gave an unmuzzled account of the events that transpired.
Anh ấy đã trình bày một bản tường trình không bị kiểm duyệt về các sự kiện đã xảy ra.
the unmuzzled artist expressed their views through their paintings.
Nghệ sĩ không bị kiểm duyệt đã thể hiện quan điểm của mình qua các bức tranh của họ.
the unmuzzled speaker challenged the audience with their ideas.
Người phát biểu không bị hạn chế đã thách thức khán giả bằng những ý tưởng của họ.
an unmuzzled investigation revealed widespread corruption.
Một cuộc điều tra không bị kiểm duyệt đã phơi bày sự tham nhũng lan rộng.
the unmuzzled software allowed for greater customization.
Phần mềm không bị giới hạn cho phép tùy chỉnh cao hơn.
she presented an unmuzzled analysis of the market trends.
Cô ấy trình bày một phân tích không bị kiểm duyệt về xu hướng thị trường.
the unmuzzled feedback helped improve the product design.
Sự phản hồi không bị kiểm duyệt đã giúp cải thiện thiết kế sản phẩm.
the unmuzzled team worked independently to solve the problem.
Đội ngũ không bị kiểm duyệt đã làm việc độc lập để giải quyết vấn đề.
unmuzzled dog
Vietnamese_translation
unmuzzled speech
Vietnamese_translation
get unmuzzled
Vietnamese_translation
unmuzzled voice
Vietnamese_translation
unmuzzled criticism
Vietnamese_translation
unmuzzled opinion
Vietnamese_translation
unmuzzled expression
Vietnamese_translation
unmuzzled rant
Vietnamese_translation
unmuzzled truth
Vietnamese_translation
unmuzzled comments
Vietnamese_translation
the unmuzzled dog barked loudly at the mailman.
Con chó không bị đeo cái cản tiếng sủa lớn tiếng với người đưa thư.
an unmuzzled reporter questioned the politician aggressively.
Một nhà báo không bị cản trở đã chất vấn chính trị gia một cách quyết liệt.
the unmuzzled criticism highlighted the company's flaws.
Sự chỉ trích không bị hạn chế đã làm nổi bật những điểm yếu của công ty.
he gave an unmuzzled account of the events that transpired.
Anh ấy đã trình bày một bản tường trình không bị kiểm duyệt về các sự kiện đã xảy ra.
the unmuzzled artist expressed their views through their paintings.
Nghệ sĩ không bị kiểm duyệt đã thể hiện quan điểm của mình qua các bức tranh của họ.
the unmuzzled speaker challenged the audience with their ideas.
Người phát biểu không bị hạn chế đã thách thức khán giả bằng những ý tưởng của họ.
an unmuzzled investigation revealed widespread corruption.
Một cuộc điều tra không bị kiểm duyệt đã phơi bày sự tham nhũng lan rộng.
the unmuzzled software allowed for greater customization.
Phần mềm không bị giới hạn cho phép tùy chỉnh cao hơn.
she presented an unmuzzled analysis of the market trends.
Cô ấy trình bày một phân tích không bị kiểm duyệt về xu hướng thị trường.
the unmuzzled feedback helped improve the product design.
Sự phản hồi không bị kiểm duyệt đã giúp cải thiện thiết kế sản phẩm.
the unmuzzled team worked independently to solve the problem.
Đội ngũ không bị kiểm duyệt đã làm việc độc lập để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay