unready to start
chưa sẵn sàng bắt đầu
unready for change
chưa sẵn sàng cho sự thay đổi
unready for action
chưa sẵn sàng hành động
unready to proceed
chưa sẵn sàng tiếp tục
unready for battle
chưa sẵn sàng cho trận chiến
unready to lead
chưa sẵn sàng lãnh đạo
unready to perform
chưa sẵn sàng thực hiện
unready for school
chưa sẵn sàng cho trường học
unready to learn
chưa sẵn sàng học hỏi
unready for life
chưa sẵn sàng cho cuộc sống
he felt unready for the big presentation.
anh cảm thấy chưa sẵn sàng cho buổi thuyết trình quan trọng.
she was unready to face the challenges ahead.
cô ấy chưa sẵn sàng đối mặt với những thử thách phía trước.
the team was unready for the unexpected changes.
nhóm chưa sẵn sàng cho những thay đổi bất ngờ.
after months of training, he still felt unready.
sau nhiều tháng huấn luyện, anh vẫn cảm thấy chưa sẵn sàng.
they were unready for the sudden storm.
họ chưa sẵn sàng cho cơn bão bất ngờ.
she realized she was unready to make a commitment.
cô ấy nhận ra mình chưa sẵn sàng đưa ra cam kết.
the student was unready for the final exam.
sinh viên chưa sẵn sàng cho kỳ thi cuối cùng.
despite the warning, they were unready for the evacuation.
bất chấp lời cảnh báo, họ chưa sẵn sàng cho việc sơ tán.
he admitted he was unready to take on more responsibilities.
anh thừa nhận mình chưa sẵn sàng đảm nhận thêm trách nhiệm.
feeling unready, she postponed her travel plans.
cảm thấy chưa sẵn sàng, cô ấy đã hoãn kế hoạch đi du lịch.
unready to start
chưa sẵn sàng bắt đầu
unready for change
chưa sẵn sàng cho sự thay đổi
unready for action
chưa sẵn sàng hành động
unready to proceed
chưa sẵn sàng tiếp tục
unready for battle
chưa sẵn sàng cho trận chiến
unready to lead
chưa sẵn sàng lãnh đạo
unready to perform
chưa sẵn sàng thực hiện
unready for school
chưa sẵn sàng cho trường học
unready to learn
chưa sẵn sàng học hỏi
unready for life
chưa sẵn sàng cho cuộc sống
he felt unready for the big presentation.
anh cảm thấy chưa sẵn sàng cho buổi thuyết trình quan trọng.
she was unready to face the challenges ahead.
cô ấy chưa sẵn sàng đối mặt với những thử thách phía trước.
the team was unready for the unexpected changes.
nhóm chưa sẵn sàng cho những thay đổi bất ngờ.
after months of training, he still felt unready.
sau nhiều tháng huấn luyện, anh vẫn cảm thấy chưa sẵn sàng.
they were unready for the sudden storm.
họ chưa sẵn sàng cho cơn bão bất ngờ.
she realized she was unready to make a commitment.
cô ấy nhận ra mình chưa sẵn sàng đưa ra cam kết.
the student was unready for the final exam.
sinh viên chưa sẵn sàng cho kỳ thi cuối cùng.
despite the warning, they were unready for the evacuation.
bất chấp lời cảnh báo, họ chưa sẵn sàng cho việc sơ tán.
he admitted he was unready to take on more responsibilities.
anh thừa nhận mình chưa sẵn sàng đảm nhận thêm trách nhiệm.
feeling unready, she postponed her travel plans.
cảm thấy chưa sẵn sàng, cô ấy đã hoãn kế hoạch đi du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay