unrequired

[Mỹ]/[ʌnˈrɪˌkwaɪərd]/
[Anh]/[ʌnˈrɪˌkwaɪərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bắt buộc; không cần thiết; không được yêu cầu; không được hỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

unrequired assistance

trợ giúp không cần thiết

unrequired services

dịch vụ không cần thiết

unrequired presence

sự có mặt không cần thiết

unrequired work

công việc không cần thiết

unrequired effort

nỗ lực không cần thiết

unrequired attention

sự chú ý không cần thiết

unrequired request

yêu cầu không cần thiết

unrequired input

đầu vào không cần thiết

unrequired action

hành động không cần thiết

unrequired time

thời gian không cần thiết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay