unruffled

[Mỹ]/ʌn'rʌf(ə)ld/
[Anh]/ʌn'rʌfld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. điềm tĩnh, bình thản, không bị quấy rầy

Câu ví dụ

the unruffled waters of the lake.

những mặt nước phẳng lặng của hồ.

She spoke with unruffled calm.

Cô ấy nói với sự bình tĩnh không nao động.

He remained unruffled by the charges.

Anh ấy vẫn không nao động trước những cáo buộc.

She remained unruffled despite facing a difficult situation.

Cô ấy vẫn không nao động mặc dù phải đối mặt với một tình huống khó khăn.

His unruffled demeanor in stressful situations is admirable.

Dáng vẻ điềm tĩnh của anh ấy trong những tình huống căng thẳng thật đáng ngưỡng mộ.

The unruffled surface of the lake reflected the clear blue sky above.

Bề mặt phẳng lặng của hồ phản chiếu bầu trời xanh trong vắt phía trên.

The teacher's unruffled response calmed the students during the emergency.

Phản ứng điềm tĩnh của giáo viên đã trấn an học sinh trong tình huống khẩn cấp.

She faced the criticism with an unruffled expression, not letting it affect her.

Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích với vẻ mặt điềm tĩnh, không để nó ảnh hưởng đến cô ấy.

The CEO's unruffled attitude in the face of challenges inspired the team to work harder.

Thái độ điềm tĩnh của CEO trước những thử thách đã truyền cảm hứng cho đội ngũ làm việc chăm chỉ hơn.

Despite the chaos around her, she remained unruffled and focused on her work.

Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh cô ấy, cô ấy vẫn không nao động và tập trung vào công việc của mình.

His unruffled nature helped him navigate through tough times with ease.

Tính cách điềm tĩnh của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn một cách dễ dàng.

The diplomat's unruffled response to the provocation impressed everyone at the meeting.

Phản ứng điềm tĩnh của nhà ngoại giao đối với sự khiêu khích đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp.

Even in the face of failure, she remained unruffled and determined to try again.

Ngay cả khi đối mặt với thất bại, cô ấy vẫn không nao động và quyết tâm thử lại.

Ví dụ thực tế

His unruffled voice came from the rocking chair in the corner.

Giọng nói điềm tĩnh của anh ấy phát ra từ chiếc ghế bập bênh ở góc.

Nguồn: Twilight: Eclipse

They're unruffled in groups and are comfortable offering and receiving affection.

Họ bình tĩnh khi ở trong nhóm và cảm thấy thoải mái khi cho và nhận sự yêu mến.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

“Ok, ” I said, once I’d unruffled my feathers.

“Ok,” tôi nói, sau khi tôi đã xoa dịu những lo lắng của mình.

Nguồn: World Atlas of Wonders

The dealer dealt and handled the stakes with unruffled smoothness.

Người chia bài chia và xử lý số tiền cược một cách trôi chảy và điềm tĩnh.

Nguồn: 007 Series: Diamonds Are Forever (Part 2)

Maury was unruffled; his fur seemed to run all ways.

Maury vẫn bình tĩnh; bộ lông của anh ấy có vẻ như mọc theo mọi hướng.

Nguồn: Beauty and Destruction (Part 1)

And they were fairly unruffled then.

Và lúc đó họ khá bình tĩnh.

Nguồn: Financial Times Podcast

" Yes, they're ready for you" . Mrs. Fairfield was quite unruffled.

"Vâng, họ đã sẵn sàng cho bạn rồi." Bà Fairfield khá bình tĩnh.

Nguồn: Garden Party (Part 1)

The agent, unruffled, continued to talk on his way to the telephone.

Người đại lý, vẫn bình tĩnh, tiếp tục nói chuyện trên đường đến điện thoại.

Nguồn: Medium-rare steak

Lizzie, bowed in anxious scrutiny above the shirts, broke into an unruffled laugh.

Lizzie, cúi xuống nhìn chăm chăm những chiếc áo sơ mi, bất ngờ phá lên cười một cách điềm tĩnh.

Nguồn: People and Ghosts (Part 2)

The laminar flow of unruffled smoke at the base is steady and easy to predict.

Dòng chảy tầng của khói không bị xáo trộn ở đáy ổn định và dễ dự đoán.

Nguồn: TED-Ed (video version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay