unselective

[Mỹ]/ʌn.sɪˈlek.tɪv/
[Anh]/ʌn.səˈlɛk.tɪv/

Dịch

adj.không chọn lọc; thiếu khả năng lựa chọn

Cụm từ & Cách kết hợp

unselective breeding

chọn lọc không có chọn lọc

unselective attention

chú ý không có chọn lọc

unselective sampling

lấy mẫu không có chọn lọc

unselective absorption

hấp thụ không có chọn lọc

unselective filtering

lọc không có chọn lọc

unselective response

phản hồi không có chọn lọc

unselective eating

ăn không có chọn lọc

unselective marketing

tiếp thị không có chọn lọc

unselective policy

chính sách không có chọn lọc

unselective listening

nghe không có chọn lọc

Câu ví dụ

his unselective approach to hiring led to many unsuitable candidates.

phương pháp tuyển dụng thiếu chọn lọc của anh ấy đã dẫn đến nhiều ứng viên không phù hợp.

she has an unselective taste in music, enjoying everything from classical to pop.

cô ấy có gu âm nhạc không có chọn lọc, thích tất cả mọi thứ từ cổ điển đến pop.

the unselective nature of the study raised concerns about its validity.

tính chất thiếu chọn lọc của nghiên cứu đã làm dấy lên những lo ngại về tính hợp lệ của nó.

his unselective eating habits made it difficult for him to maintain a healthy diet.

thói quen ăn uống không có chọn lọc của anh ấy khiến anh ấy khó duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.

unselective breeding can lead to a loss of genetic diversity.

nuôi giống không có chọn lọc có thể dẫn đến mất đa dạng di truyền.

the unselective use of pesticides can harm beneficial insects.

việc sử dụng thuốc trừ sâu không có chọn lọc có thể gây hại cho côn trùng có lợi.

her unselective reading habits resulted in a wide range of knowledge.

thói quen đọc sách không có chọn lọc của cô ấy đã dẫn đến một loạt kiến thức rộng lớn.

unselective criticism can demotivate even the most talented individuals.

những lời chỉ trích không có chọn lọc có thể làm giảm động lực của ngay cả những cá nhân tài năng nhất.

the unselective nature of social media can lead to misinformation spreading quickly.

tính chất thiếu chọn lọc của mạng xã hội có thể dẫn đến việc thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng.

his unselective spending habits put him in financial trouble.

thói quen chi tiêu không có chọn lọc của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối về tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay