untimed

[Mỹ]/ʌnˈtaɪmd/
[Anh]/ʌnˈtaɪmd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không có thời gian hoặc lịch trình

Cụm từ & Cách kết hợp

untimed event

sự kiện không giới hạn thời gian

untimed task

nhiệm vụ không giới hạn thời gian

untimed session

buổi không giới hạn thời gian

untimed trial

thử nghiệm không giới hạn thời gian

untimed meeting

cuộc họp không giới hạn thời gian

untimed study

nghiên cứu không giới hạn thời gian

untimed performance

thực hiện không giới hạn thời gian

untimed survey

khảo sát không giới hạn thời gian

untimed feedback

phản hồi không giới hạn thời gian

untimed assessment

đánh giá không giới hạn thời gian

Câu ví dụ

the event was untimed, allowing everyone to enjoy at their own pace.

sự kiện không giới hạn thời gian, cho phép mọi người tận hưởng theo tốc độ của riêng họ.

in an untimed test, you can take as long as you need.

trong một bài kiểm tra không giới hạn thời gian, bạn có thể mất bất cứ lúc nào bạn cần.

her performance felt untimed, flowing naturally without pressure.

thành tích của cô ấy có cảm giác không giới hạn thời gian, trôi chảy một cách tự nhiên mà không có áp lực.

they decided to have an untimed meeting to encourage open discussion.

họ quyết định tổ chức một cuộc họp không giới hạn thời gian để khuyến khích thảo luận mở.

untimed activities can promote creativity and relaxation.

các hoạt động không giới hạn thời gian có thể thúc đẩy sự sáng tạo và thư giãn.

in an untimed environment, mistakes become part of the learning process.

trong một môi trường không giới hạn thời gian, những sai lầm trở thành một phần của quá trình học tập.

the untimed nature of the workshop allowed for deeper exploration of ideas.

tính không giới hạn thời gian của hội thảo cho phép khám phá sâu hơn về ý tưởng.

she prefers untimed workouts to focus on her form rather than speed.

cô ấy thích tập luyện không giới hạn thời gian để tập trung vào tư thế của mình hơn là tốc độ.

untimed discussions foster a more relaxed atmosphere among participants.

các cuộc thảo luận không giới hạn thời gian thúc đẩy một bầu không khí thoải mái hơn giữa những người tham gia.

he enjoys untimed reading sessions where he can savor every page.

anh ấy thích những buổi đọc sách không giới hạn thời gian, nơi anh ấy có thể tận hưởng mọi trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay