unwaveringly committed
quyết tâm không lay chuyển
unwaveringly loyal
trung thành tuyệt đối
unwaveringly pursued
kiên trì theo đuổi
the company stood by its employees, supporting them unwaveringly through the crisis.
Công ty đã đứng về phía nhân viên của mình, ủng hộ họ không ngừng nghỉ trong suốt cuộc khủng hoảng.
she pursued her dream of becoming a doctor, working unwaveringly towards her goal.
Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ, làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của mình.
he defended his friend's honor, remaining loyal and unwavering in his support.
Anh ấy bảo vệ danh dự của bạn mình, vẫn trung thành và không ngừng nghỉ trong sự ủng hộ của mình.
the team followed the coach's instructions, executing the game plan unwaveringly.
Đội đã tuân theo hướng dẫn của huấn luyện viên, thực hiện kế hoạch thi đấu không ngừng nghỉ.
despite the challenges, she maintained her optimism, facing the future unwaveringly.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan, đối mặt với tương lai không ngừng nghỉ.
the scientist continued his research, dedicating himself to the project unwaveringly.
Nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu của mình, dành trọn tâm huyết cho dự án không ngừng nghỉ.
the government pledged to fight corruption, committing to the cause unwaveringly.
Chính phủ đã cam kết chống tham nhũng, thực hiện mục tiêu không ngừng nghỉ.
he believed in his principles, upholding them unwaveringly even when it was difficult.
Anh ấy tin vào các nguyên tắc của mình, bảo vệ chúng không ngừng nghỉ ngay cả khi điều đó khó khăn.
the foundation supported the arts, funding promising artists unwaveringly.
Quỹ đã hỗ trợ các nghệ thuật, tài trợ cho các nghệ sĩ đầy triển vọng không ngừng nghỉ.
she held onto her faith, believing in a brighter future unwaveringly.
Cô ấy giữ vững niềm tin của mình, tin tưởng vào một tương lai tươi sáng không ngừng nghỉ.
the loyal dog watched over his family, guarding them unwaveringly day and night.
Chú chó trung thành canh giữ gia đình của mình, bảo vệ họ không ngừng nghỉ cả ngày lẫn đêm.
unwaveringly committed
quyết tâm không lay chuyển
unwaveringly loyal
trung thành tuyệt đối
unwaveringly pursued
kiên trì theo đuổi
the company stood by its employees, supporting them unwaveringly through the crisis.
Công ty đã đứng về phía nhân viên của mình, ủng hộ họ không ngừng nghỉ trong suốt cuộc khủng hoảng.
she pursued her dream of becoming a doctor, working unwaveringly towards her goal.
Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ, làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của mình.
he defended his friend's honor, remaining loyal and unwavering in his support.
Anh ấy bảo vệ danh dự của bạn mình, vẫn trung thành và không ngừng nghỉ trong sự ủng hộ của mình.
the team followed the coach's instructions, executing the game plan unwaveringly.
Đội đã tuân theo hướng dẫn của huấn luyện viên, thực hiện kế hoạch thi đấu không ngừng nghỉ.
despite the challenges, she maintained her optimism, facing the future unwaveringly.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan, đối mặt với tương lai không ngừng nghỉ.
the scientist continued his research, dedicating himself to the project unwaveringly.
Nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu của mình, dành trọn tâm huyết cho dự án không ngừng nghỉ.
the government pledged to fight corruption, committing to the cause unwaveringly.
Chính phủ đã cam kết chống tham nhũng, thực hiện mục tiêu không ngừng nghỉ.
he believed in his principles, upholding them unwaveringly even when it was difficult.
Anh ấy tin vào các nguyên tắc của mình, bảo vệ chúng không ngừng nghỉ ngay cả khi điều đó khó khăn.
the foundation supported the arts, funding promising artists unwaveringly.
Quỹ đã hỗ trợ các nghệ thuật, tài trợ cho các nghệ sĩ đầy triển vọng không ngừng nghỉ.
she held onto her faith, believing in a brighter future unwaveringly.
Cô ấy giữ vững niềm tin của mình, tin tưởng vào một tương lai tươi sáng không ngừng nghỉ.
the loyal dog watched over his family, guarding them unwaveringly day and night.
Chú chó trung thành canh giữ gia đình của mình, bảo vệ họ không ngừng nghỉ cả ngày lẫn đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay