unworn shoes
giày chưa đi
unworn clothes
quần áo chưa mặc
unworn items
đồ đạc chưa sử dụng
unworn accessories
phụ kiện chưa sử dụng
unworn jewelry
trang sức chưa đeo
unworn garments
áo quần chưa mặc
unworn outfits
trang phục chưa mặc
unworn hats
mũ chưa đội
unworn socks
tất chưa đi
unworn jeans
quần jean chưa mặc
the unworn shoes were still in their original box.
Những đôi giày chưa đi vẫn còn trong hộp đựng ban đầu của chúng.
she decided to sell her unworn dress online.
Cô quyết định bán chiếc váy chưa mặc của mình trực tuyến.
his unworn jacket was a gift from his grandmother.
Chiếc áo khoác chưa mặc của anh là một món quà từ bà của anh.
they donated unworn clothes to the local charity.
Họ quyên góp quần áo chưa mặc cho tổ chức từ thiện địa phương.
she found a pair of unworn sneakers in the back of her closet.
Cô tìm thấy một đôi giày thể thao chưa đi ở phía sau tủ quần áo của mình.
the unworn items were still tagged with their original prices.
Những món đồ chưa mặc vẫn còn gắn thẻ với giá gốc của chúng.
he prefers to buy unworn vintage clothing for his collection.
Anh thích mua quần áo vintage chưa mặc cho bộ sưu tập của mình.
after the wedding, she kept her unworn shoes as a keepsake.
Sau đám cưới, cô giữ lại đôi giày chưa đi của mình như một kỷ niệm.
the unworn accessories were perfect for a special occasion.
Những phụ kiện chưa mặc rất hoàn hảo cho một dịp đặc biệt.
he was excited to wear his unworn suit for the first time.
Anh rất vui khi được mặc bộ suit chưa mặc của mình lần đầu tiên.
unworn shoes
giày chưa đi
unworn clothes
quần áo chưa mặc
unworn items
đồ đạc chưa sử dụng
unworn accessories
phụ kiện chưa sử dụng
unworn jewelry
trang sức chưa đeo
unworn garments
áo quần chưa mặc
unworn outfits
trang phục chưa mặc
unworn hats
mũ chưa đội
unworn socks
tất chưa đi
unworn jeans
quần jean chưa mặc
the unworn shoes were still in their original box.
Những đôi giày chưa đi vẫn còn trong hộp đựng ban đầu của chúng.
she decided to sell her unworn dress online.
Cô quyết định bán chiếc váy chưa mặc của mình trực tuyến.
his unworn jacket was a gift from his grandmother.
Chiếc áo khoác chưa mặc của anh là một món quà từ bà của anh.
they donated unworn clothes to the local charity.
Họ quyên góp quần áo chưa mặc cho tổ chức từ thiện địa phương.
she found a pair of unworn sneakers in the back of her closet.
Cô tìm thấy một đôi giày thể thao chưa đi ở phía sau tủ quần áo của mình.
the unworn items were still tagged with their original prices.
Những món đồ chưa mặc vẫn còn gắn thẻ với giá gốc của chúng.
he prefers to buy unworn vintage clothing for his collection.
Anh thích mua quần áo vintage chưa mặc cho bộ sưu tập của mình.
after the wedding, she kept her unworn shoes as a keepsake.
Sau đám cưới, cô giữ lại đôi giày chưa đi của mình như một kỷ niệm.
the unworn accessories were perfect for a special occasion.
Những phụ kiện chưa mặc rất hoàn hảo cho một dịp đặc biệt.
he was excited to wear his unworn suit for the first time.
Anh rất vui khi được mặc bộ suit chưa mặc của mình lần đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay