uprightness

[Mỹ]/'ʌp,raitnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị trí thẳng đứng; sự trung thực và tính chính trực đạo đức
Word Forms
số nhiềuuprightnesses

Câu ví dụ

a heritage of moral uprightness;

một di sản về sự chính trực về đạo đức;

lumbar puncture showed even uprightness ncurolymph.

Chọc dò thắt lưng cho thấy sự thẳng đứng và ổn định của dịch não tủy.

In a middling rainfall condition, calcium eluviate and movement in uprightness direction.

Trong điều kiện mưa vừa phải, canxi rửa trôi và di chuyển theo phương thẳng đứng.

He is known for his uprightness in the community.

Anh ấy nổi tiếng với sự chính trực trong cộng đồng.

Integrity and uprightness are valued qualities in a leader.

Tính chính trực và sự chính trực là những phẩm chất được đánh giá cao ở một nhà lãnh đạo.

She conducted herself with uprightness throughout the investigation.

Cô ấy đã hành xử với sự chính trực trong suốt quá trình điều tra.

The company's reputation for uprightness has attracted many clients.

Danh tiếng của công ty về sự chính trực đã thu hút được nhiều khách hàng.

His uprightness in handling difficult situations is commendable.

Sự chính trực của anh ấy trong việc xử lý các tình huống khó khăn là đáng khen ngợi.

The uprightness of his character is unquestionable.

Sự chính trực trong tính cách của anh ấy là không thể nghi ngờ.

The uprightness of the judge was evident in his fair rulings.

Sự chính trực của thẩm phán đã thể hiện rõ trong các phán quyết công bằng của ông.

She was praised for her uprightness and honesty in the workplace.

Cô ấy đã được khen ngợi vì sự chính trực và trung thực của cô ấy tại nơi làm việc.

The politician's uprightness was a refreshing change in the corrupt government.

Sự chính trực của chính trị gia là một sự thay đổi đáng hoan nghênh trong chính phủ tham nhũng.

The organization's commitment to uprightness has earned them respect in the industry.

Cam kết của tổ chức với sự chính trực đã giúp họ có được sự tôn trọng trong ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay