vacuumed the floor
đã hút sàn
i vacuumed
Tôi đã hút
vacuuming now
đang hút
vacuumed thoroughly
đã hút kỹ
vacuumed rugs
đã hút thảm
she vacuumed
Cô ấy đã hút
vacuumed quickly
đã hút nhanh chóng
vacuuming today
hút ngày hôm nay
vacuumed area
đã hút khu vực
they vacuumed
Họ đã hút
i vacuumed the living room rug yesterday.
Tôi đã hút bụi tấm thảm trong phòng khách vào ngày hôm qua.
she vacuumed the entire house before the guests arrived.
Cô ấy đã hút bụi cả ngôi nhà trước khi khách đến.
the dog hair had to be vacuumed up from the sofa.
Lông chó phải được hút lên từ ghế sofa.
he vacuumed the stairs carefully and thoroughly.
Anh ấy đã hút bụi cầu thang một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
we vacuumed the car interior last weekend.
Chúng tôi đã hút bụi bên trong xe vào cuối tuần trước.
the kitchen floor was vacuumed after dinner.
Sàn bếp đã được hút bụi sau bữa tối.
i need to vacuum under the bed.
Tôi cần hút bụi dưới giường.
the new vacuum cleaner really vacuumed well.
Máy hút bụi mới thực sự hút bụi rất tốt.
she vacuumed the curtains to remove dust.
Cô ấy đã hút bụi rèm cửa để loại bỏ bụi.
he vacuumed the area rug to keep it clean.
Anh ấy đã hút bụi tấm thảm trải sàn để giữ cho nó sạch sẽ.
we vacuumed the entryway to welcome visitors.
Chúng tôi đã hút bụi lối vào để chào đón khách.
vacuumed the floor
đã hút sàn
i vacuumed
Tôi đã hút
vacuuming now
đang hút
vacuumed thoroughly
đã hút kỹ
vacuumed rugs
đã hút thảm
she vacuumed
Cô ấy đã hút
vacuumed quickly
đã hút nhanh chóng
vacuuming today
hút ngày hôm nay
vacuumed area
đã hút khu vực
they vacuumed
Họ đã hút
i vacuumed the living room rug yesterday.
Tôi đã hút bụi tấm thảm trong phòng khách vào ngày hôm qua.
she vacuumed the entire house before the guests arrived.
Cô ấy đã hút bụi cả ngôi nhà trước khi khách đến.
the dog hair had to be vacuumed up from the sofa.
Lông chó phải được hút lên từ ghế sofa.
he vacuumed the stairs carefully and thoroughly.
Anh ấy đã hút bụi cầu thang một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
we vacuumed the car interior last weekend.
Chúng tôi đã hút bụi bên trong xe vào cuối tuần trước.
the kitchen floor was vacuumed after dinner.
Sàn bếp đã được hút bụi sau bữa tối.
i need to vacuum under the bed.
Tôi cần hút bụi dưới giường.
the new vacuum cleaner really vacuumed well.
Máy hút bụi mới thực sự hút bụi rất tốt.
she vacuumed the curtains to remove dust.
Cô ấy đã hút bụi rèm cửa để loại bỏ bụi.
he vacuumed the area rug to keep it clean.
Anh ấy đã hút bụi tấm thảm trải sàn để giữ cho nó sạch sẽ.
we vacuumed the entryway to welcome visitors.
Chúng tôi đã hút bụi lối vào để chào đón khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay