vehicles

[Mỹ]/[ˈvɪ.kəlz]/
[Anh]/[ˈvɪ.kəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ như ô tô, xe buýt và xe tải được sử dụng để chở người hoặc hàng hóa; Một phương tiện
n. (số nhiều) Một nhóm các phương tiện

Cụm từ & Cách kết hợp

vehicles parked

xe đỗ

moving vehicles

xe đang di chuyển

heavy vehicles

xe hạng nặng

parked vehicles

xe đỗ

inspect vehicles

kiểm tra xe

damaged vehicles

xe bị hư hỏng

various vehicles

các loại xe

new vehicles

xe mới

repair vehicles

xe sửa chữa

transport vehicles

xe vận tải

Câu ví dụ

the city council is planning new infrastructure to support the increasing number of vehicles.

Thành phố hội đồng đang lên kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng mới để hỗ trợ số lượng xe ngày càng tăng.

traffic slowed to a crawl due to a large number of vehicles on the highway.

Tình hình giao thông chậm đến mức khó chịu do số lượng lớn xe trên đường cao tốc.

the company manufactures a wide range of vehicles, from cars to trucks.

Công ty sản xuất nhiều loại xe khác nhau, từ ô tô đến xe tải.

we need to inspect all vehicles before they leave the lot.

Chúng tôi cần kiểm tra tất cả các xe trước khi chúng rời khỏi bãi đỗ xe.

the parking garage provides secure storage for vehicles.

Nhà để xe cung cấp chỗ lưu trữ an toàn cho xe.

the rise in fuel prices has impacted the sales of large vehicles.

Sự tăng giá nhiên liệu đã tác động đến doanh số bán xe lớn.

emergency vehicles arrived quickly at the scene of the accident.

Các phương tiện cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường tai nạn.

the new law regulates the registration and inspection of vehicles.

Luật mới quy định việc đăng ký và kiểm tra xe.

he's passionate about restoring classic vehicles to their original condition.

Anh ấy đam mê khôi phục các phương tiện cổ điển về tình trạng ban đầu.

the bridge's weight limit restricts the types of vehicles that can cross.

Giới hạn trọng lượng của cầu hạn chế các loại xe có thể đi qua.

autonomous vehicles are expected to revolutionize transportation in the future.

Các phương tiện tự động được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa giao thông trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay