vehicles parked
xe đỗ
moving vehicles
xe đang di chuyển
heavy vehicles
xe hạng nặng
parked vehicles
xe đỗ
inspect vehicles
kiểm tra xe
damaged vehicles
xe bị hư hỏng
various vehicles
các loại xe
new vehicles
xe mới
repair vehicles
xe sửa chữa
transport vehicles
xe vận tải
the city council is planning new infrastructure to support the increasing number of vehicles.
Thành phố hội đồng đang lên kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng mới để hỗ trợ số lượng xe ngày càng tăng.
traffic slowed to a crawl due to a large number of vehicles on the highway.
Tình hình giao thông chậm đến mức khó chịu do số lượng lớn xe trên đường cao tốc.
the company manufactures a wide range of vehicles, from cars to trucks.
Công ty sản xuất nhiều loại xe khác nhau, từ ô tô đến xe tải.
we need to inspect all vehicles before they leave the lot.
Chúng tôi cần kiểm tra tất cả các xe trước khi chúng rời khỏi bãi đỗ xe.
the parking garage provides secure storage for vehicles.
Nhà để xe cung cấp chỗ lưu trữ an toàn cho xe.
the rise in fuel prices has impacted the sales of large vehicles.
Sự tăng giá nhiên liệu đã tác động đến doanh số bán xe lớn.
emergency vehicles arrived quickly at the scene of the accident.
Các phương tiện cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường tai nạn.
the new law regulates the registration and inspection of vehicles.
Luật mới quy định việc đăng ký và kiểm tra xe.
he's passionate about restoring classic vehicles to their original condition.
Anh ấy đam mê khôi phục các phương tiện cổ điển về tình trạng ban đầu.
the bridge's weight limit restricts the types of vehicles that can cross.
Giới hạn trọng lượng của cầu hạn chế các loại xe có thể đi qua.
autonomous vehicles are expected to revolutionize transportation in the future.
Các phương tiện tự động được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa giao thông trong tương lai.
vehicles parked
xe đỗ
moving vehicles
xe đang di chuyển
heavy vehicles
xe hạng nặng
parked vehicles
xe đỗ
inspect vehicles
kiểm tra xe
damaged vehicles
xe bị hư hỏng
various vehicles
các loại xe
new vehicles
xe mới
repair vehicles
xe sửa chữa
transport vehicles
xe vận tải
the city council is planning new infrastructure to support the increasing number of vehicles.
Thành phố hội đồng đang lên kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng mới để hỗ trợ số lượng xe ngày càng tăng.
traffic slowed to a crawl due to a large number of vehicles on the highway.
Tình hình giao thông chậm đến mức khó chịu do số lượng lớn xe trên đường cao tốc.
the company manufactures a wide range of vehicles, from cars to trucks.
Công ty sản xuất nhiều loại xe khác nhau, từ ô tô đến xe tải.
we need to inspect all vehicles before they leave the lot.
Chúng tôi cần kiểm tra tất cả các xe trước khi chúng rời khỏi bãi đỗ xe.
the parking garage provides secure storage for vehicles.
Nhà để xe cung cấp chỗ lưu trữ an toàn cho xe.
the rise in fuel prices has impacted the sales of large vehicles.
Sự tăng giá nhiên liệu đã tác động đến doanh số bán xe lớn.
emergency vehicles arrived quickly at the scene of the accident.
Các phương tiện cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường tai nạn.
the new law regulates the registration and inspection of vehicles.
Luật mới quy định việc đăng ký và kiểm tra xe.
he's passionate about restoring classic vehicles to their original condition.
Anh ấy đam mê khôi phục các phương tiện cổ điển về tình trạng ban đầu.
the bridge's weight limit restricts the types of vehicles that can cross.
Giới hạn trọng lượng của cầu hạn chế các loại xe có thể đi qua.
autonomous vehicles are expected to revolutionize transportation in the future.
Các phương tiện tự động được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa giao thông trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay