vellum

[Mỹ]/'veləm/
[Anh]/'vɛləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giấy da tốt làm từ da bê hoặc da cừu; một loại giấy da chất lượng cao làm từ da động vật.
Word Forms
số nhiềuvellums

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient vellum manuscript

manuscript da thuộc cổ

vellum binding

gói da thuộc

vellum scroll

cuộn da thuộc

Câu ví dụ

The Vellum magic is addictive — ask any Ashlar-Vellum customer why they use our products and you’ll hear about “Vellumness.

Ma thuật Vellum gây nghiện - hãy hỏi bất kỳ khách hàng Ashlar-Vellum nào tại sao họ sử dụng sản phẩm của chúng tôi và bạn sẽ nghe về 'Vellumness'.

The vellum manuscript was carefully preserved in the museum.

Bản thảo da thuộc đã được bảo quản cẩn thận trong bảo tàng.

She used vellum to create beautiful calligraphy.

Cô ấy đã sử dụng da thuộc để tạo ra thư pháp đẹp.

The artist painted on vellum to achieve a unique texture.

Nghệ sĩ đã vẽ trên da thuộc để đạt được một kết cấu độc đáo.

The vellum scroll contained ancient scriptures.

Cuộn da thuộc chứa các kinh văn cổ.

The book was bound in vellum for a luxurious finish.

Cuốn sách được bọc bằng da thuộc để có vẻ ngoài sang trọng.

The vellum document was carefully transcribed by hand.

Tài liệu da thuộc đã được sao chép bằng tay một cách cẩn thận.

The vellum parchment had intricate designs embossed on it.

Giấy da thuộc có các thiết kế phức tạp được in nổi lên trên đó.

The vellum cover of the book had intricate gold leaf details.

Bìa sách da thuộc có các chi tiết dát vàng phức tạp.

Architects used vellum for drafting architectural plans in the past.

Các kiến trúc sư đã sử dụng da thuộc để vẽ các bản thiết kế kiến trúc trong quá khứ.

The ancient map was drawn on vellum to preserve its longevity.

Bản đồ cổ được vẽ trên da thuộc để bảo quản tuổi thọ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay