vertiginous heights
độ cao chóng mặt
vertiginous speed
tốc độ chóng mặt
vertiginous drop
độ rơi chóng mặt
vertiginous climb
leo trèo chóng mặt
vertiginous view
tầm nhìn chóng mặt
vertiginous pace
nhịp độ chóng mặt
vertiginous angle
góc độ chóng mặt
vertiginous thrill
cảm giác hồi hộp chóng mặt
vertiginous journey
hành trình chóng mặt
the vertiginous heights of the mountain made me dizzy.
Chiều cao chóng mặt của ngọn núi khiến tôi cảm thấy chóng chóng.
she experienced a vertiginous rush while riding the roller coaster.
Cô ấy trải qua cảm giác chóng mặt khi đi tàu lượn siêu tốc.
the vertiginous pace of technological change is hard to keep up with.
Tốc độ chóng mặt của sự thay đổi công nghệ khó theo kịp.
he felt a vertiginous sense of freedom after quitting his job.
Anh cảm thấy một cảm giác tự do chóng mặt sau khi nghỉ việc.
the vertiginous drop from the cliff was breathtaking.
Độ dốc chóng mặt từ vách đá thật ngoạn mục.
walking along the vertiginous edge of the canyon was thrilling.
Đi bộ dọc theo mép vực dốc đứng đầy thú vị.
she gazed down at the vertiginous view from the skyscraper.
Cô ấy nhìn xuống khung cảnh chóng mặt từ tòa nhà chọc trời.
the vertiginous heights of the skyscraper made him feel small.
Chiều cao chóng mặt của tòa nhà chọc trời khiến anh cảm thấy nhỏ bé.
he climbed the vertiginous staircase with caution.
Anh leo lên cầu thang dốc đứng một cách cẩn thận.
the vertiginous speed of the car made her heart race.
Tốc độ chóng mặt của chiếc xe khiến tim cô đập nhanh.
vertiginous heights
độ cao chóng mặt
vertiginous speed
tốc độ chóng mặt
vertiginous drop
độ rơi chóng mặt
vertiginous climb
leo trèo chóng mặt
vertiginous view
tầm nhìn chóng mặt
vertiginous pace
nhịp độ chóng mặt
vertiginous angle
góc độ chóng mặt
vertiginous thrill
cảm giác hồi hộp chóng mặt
vertiginous journey
hành trình chóng mặt
the vertiginous heights of the mountain made me dizzy.
Chiều cao chóng mặt của ngọn núi khiến tôi cảm thấy chóng chóng.
she experienced a vertiginous rush while riding the roller coaster.
Cô ấy trải qua cảm giác chóng mặt khi đi tàu lượn siêu tốc.
the vertiginous pace of technological change is hard to keep up with.
Tốc độ chóng mặt của sự thay đổi công nghệ khó theo kịp.
he felt a vertiginous sense of freedom after quitting his job.
Anh cảm thấy một cảm giác tự do chóng mặt sau khi nghỉ việc.
the vertiginous drop from the cliff was breathtaking.
Độ dốc chóng mặt từ vách đá thật ngoạn mục.
walking along the vertiginous edge of the canyon was thrilling.
Đi bộ dọc theo mép vực dốc đứng đầy thú vị.
she gazed down at the vertiginous view from the skyscraper.
Cô ấy nhìn xuống khung cảnh chóng mặt từ tòa nhà chọc trời.
the vertiginous heights of the skyscraper made him feel small.
Chiều cao chóng mặt của tòa nhà chọc trời khiến anh cảm thấy nhỏ bé.
he climbed the vertiginous staircase with caution.
Anh leo lên cầu thang dốc đứng một cách cẩn thận.
the vertiginous speed of the car made her heart race.
Tốc độ chóng mặt của chiếc xe khiến tim cô đập nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay