vessels

[Mỹ]/[ˈvesəls]/
[Anh]/[ˈvesəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

shipping vessels

war vessels

blood vessels

ancient vessels

glass vessels

carrying vessels

damaged vessels

empty vessels

sealing vessels

steel vessels

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay