| số nhiều | vials |
glass vial
lọ thủy tinh
empty vial
lọ rỗng
vial of medicine
lọ thuốc
small vial
lọ nhỏ
plastic vial
lọ nhựa
sealed vial
lọ kín
sterile vial
lọ tiệt trùng
liquid vial
lọ chứa chất lỏng
vial label
nhãn lọ
vial cap
nắp lọ
Radiadores_Rrats Radiadores industriales y viales, fabricación y diseño de aeroenfriadores y aerotermos intercambiadores de calor de casco y tubo.
Radiadores_Rrats Bồn chứa công nghiệp và chai, sản xuất và thiết kế bộ làm mát khí và bộ trao đổi nhiệt vỏ và ống.
The scientist carefully filled the vial with the experimental solution.
Các nhà khoa học cẩn thận đổ đầy dung dịch thử nghiệm vào chai.
She stored the vial of perfume in her purse.
Cô ấy cất chai nước hoa trong túi xách của mình.
The vial contained a potent medicine for the patient.
Chai chứa một loại thuốc mạnh cho bệnh nhân.
He carefully labeled each vial with the corresponding sample number.
Anh ấy cẩn thận dán nhãn cho mỗi chai với số mẫu tương ứng.
The vial shattered when it fell to the ground.
Chai vỡ tan khi rơi xuống đất.
The vial was sealed with a tight cap to prevent leakage.
Chai được bịt kín bằng nắp chặt để ngăn ngừa rò rỉ.
The vial was transparent, allowing the liquid inside to be visible.
Chai trong suốt, cho phép nhìn thấy chất lỏng bên trong.
The vial was made of glass and had a narrow neck.
Chai được làm bằng thủy tinh và có cổ hẹp.
The pharmacist carefully measured the liquid before transferring it into the vial.
Nhà dược sĩ cẩn thận đo lường chất lỏng trước khi chuyển vào chai.
She carefully stored the vial of essential oil in a cool, dark place.
Cô ấy cẩn thận cất chai dầu thiết yếu ở nơi khô ráo, tối.
glass vial
lọ thủy tinh
empty vial
lọ rỗng
vial of medicine
lọ thuốc
small vial
lọ nhỏ
plastic vial
lọ nhựa
sealed vial
lọ kín
sterile vial
lọ tiệt trùng
liquid vial
lọ chứa chất lỏng
vial label
nhãn lọ
vial cap
nắp lọ
Radiadores_Rrats Radiadores industriales y viales, fabricación y diseño de aeroenfriadores y aerotermos intercambiadores de calor de casco y tubo.
Radiadores_Rrats Bồn chứa công nghiệp và chai, sản xuất và thiết kế bộ làm mát khí và bộ trao đổi nhiệt vỏ và ống.
The scientist carefully filled the vial with the experimental solution.
Các nhà khoa học cẩn thận đổ đầy dung dịch thử nghiệm vào chai.
She stored the vial of perfume in her purse.
Cô ấy cất chai nước hoa trong túi xách của mình.
The vial contained a potent medicine for the patient.
Chai chứa một loại thuốc mạnh cho bệnh nhân.
He carefully labeled each vial with the corresponding sample number.
Anh ấy cẩn thận dán nhãn cho mỗi chai với số mẫu tương ứng.
The vial shattered when it fell to the ground.
Chai vỡ tan khi rơi xuống đất.
The vial was sealed with a tight cap to prevent leakage.
Chai được bịt kín bằng nắp chặt để ngăn ngừa rò rỉ.
The vial was transparent, allowing the liquid inside to be visible.
Chai trong suốt, cho phép nhìn thấy chất lỏng bên trong.
The vial was made of glass and had a narrow neck.
Chai được làm bằng thủy tinh và có cổ hẹp.
The pharmacist carefully measured the liquid before transferring it into the vial.
Nhà dược sĩ cẩn thận đo lường chất lỏng trước khi chuyển vào chai.
She carefully stored the vial of essential oil in a cool, dark place.
Cô ấy cẩn thận cất chai dầu thiết yếu ở nơi khô ráo, tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay