victims of crime
nan nhân của tội phạm
victims' stories
những câu chuyện của các nạn nhân
victims themselves
các nạn nhân
helping victims
giúp đỡ các nạn nhân
victims' rights
quyền của nạn nhân
victimized children
trẻ em bị nạn
victim blaming
đổ lỗi cho nạn nhân
victim support
hỗ trợ nạn nhân
victims' families
gia đình các nạn nhân
victim services
dịch vụ hỗ trợ nạn nhân
the victims of the earthquake desperately needed shelter and food.
Những nạn nhân của trận động đất vô cùng cần nơi trú ẩn và thức ăn.
we must provide support to the victims of this tragic accident.
Chúng ta phải cung cấp sự hỗ trợ cho những nạn nhân của vụ tai nạn bi thảm này.
the charity organization helps victims rebuild their lives after the disaster.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ các nạn nhân xây dựng lại cuộc sống sau thảm họa.
police are interviewing witnesses to help identify the victims.
Cảnh sát đang phỏng vấn nhân chứng để giúp xác định danh tính các nạn nhân.
the court offered counseling services to the victims and their families.
Tòa án cung cấp các dịch vụ tư vấn cho các nạn nhân và gia đình của họ.
the victims of fraud lost a significant amount of money.
Những nạn nhân của lừa đảo đã mất một khoản tiền đáng kể.
it's crucial to protect vulnerable victims from further harm.
Điều quan trọng là phải bảo vệ những nạn nhân dễ bị tổn thương khỏi những tác hại tiếp theo.
the documentary highlighted the stories of victims of human trafficking.
Tài liệu phim nêu bật những câu chuyện của các nạn nhân buôn người.
the investigation aims to bring justice to the victims and their families.
Cuộc điều tra nhằm mục đích mang lại công lý cho các nạn nhân và gia đình của họ.
the community rallied around the victims of the fire, offering assistance.
Cộng đồng đã đoàn kết xung quanh các nạn nhân của vụ hỏa hoạn, cung cấp sự hỗ trợ.
the legal team is working to secure compensation for the victims.
Đội ngũ pháp lý đang nỗ lực để đảm bảo bồi thường cho các nạn nhân.
victims of crime
nan nhân của tội phạm
victims' stories
những câu chuyện của các nạn nhân
victims themselves
các nạn nhân
helping victims
giúp đỡ các nạn nhân
victims' rights
quyền của nạn nhân
victimized children
trẻ em bị nạn
victim blaming
đổ lỗi cho nạn nhân
victim support
hỗ trợ nạn nhân
victims' families
gia đình các nạn nhân
victim services
dịch vụ hỗ trợ nạn nhân
the victims of the earthquake desperately needed shelter and food.
Những nạn nhân của trận động đất vô cùng cần nơi trú ẩn và thức ăn.
we must provide support to the victims of this tragic accident.
Chúng ta phải cung cấp sự hỗ trợ cho những nạn nhân của vụ tai nạn bi thảm này.
the charity organization helps victims rebuild their lives after the disaster.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ các nạn nhân xây dựng lại cuộc sống sau thảm họa.
police are interviewing witnesses to help identify the victims.
Cảnh sát đang phỏng vấn nhân chứng để giúp xác định danh tính các nạn nhân.
the court offered counseling services to the victims and their families.
Tòa án cung cấp các dịch vụ tư vấn cho các nạn nhân và gia đình của họ.
the victims of fraud lost a significant amount of money.
Những nạn nhân của lừa đảo đã mất một khoản tiền đáng kể.
it's crucial to protect vulnerable victims from further harm.
Điều quan trọng là phải bảo vệ những nạn nhân dễ bị tổn thương khỏi những tác hại tiếp theo.
the documentary highlighted the stories of victims of human trafficking.
Tài liệu phim nêu bật những câu chuyện của các nạn nhân buôn người.
the investigation aims to bring justice to the victims and their families.
Cuộc điều tra nhằm mục đích mang lại công lý cho các nạn nhân và gia đình của họ.
the community rallied around the victims of the fire, offering assistance.
Cộng đồng đã đoàn kết xung quanh các nạn nhân của vụ hỏa hoạn, cung cấp sự hỗ trợ.
the legal team is working to secure compensation for the victims.
Đội ngũ pháp lý đang nỗ lực để đảm bảo bồi thường cho các nạn nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay