victims

[Mỹ]/[ˈvɪktɪm]/
[Anh]/[ˈvɪktɪm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Chịu đựng thiệt hại hoặc mất mát.; Bị lừa dối hoặc đánh lừa.
n. Người phải chịu đựng thiệt hại hoặc mất mát.; Người bị lừa dối hoặc đánh lừa.; Người phải chịu khổ vì người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

victims of crime

nan nhân của tội phạm

victims' stories

những câu chuyện của các nạn nhân

victims themselves

các nạn nhân

helping victims

giúp đỡ các nạn nhân

victims' rights

quyền của nạn nhân

victimized children

trẻ em bị nạn

victim blaming

đổ lỗi cho nạn nhân

victim support

hỗ trợ nạn nhân

victims' families

gia đình các nạn nhân

victim services

dịch vụ hỗ trợ nạn nhân

Câu ví dụ

the victims of the earthquake desperately needed shelter and food.

Những nạn nhân của trận động đất vô cùng cần nơi trú ẩn và thức ăn.

we must provide support to the victims of this tragic accident.

Chúng ta phải cung cấp sự hỗ trợ cho những nạn nhân của vụ tai nạn bi thảm này.

the charity organization helps victims rebuild their lives after the disaster.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ các nạn nhân xây dựng lại cuộc sống sau thảm họa.

police are interviewing witnesses to help identify the victims.

Cảnh sát đang phỏng vấn nhân chứng để giúp xác định danh tính các nạn nhân.

the court offered counseling services to the victims and their families.

Tòa án cung cấp các dịch vụ tư vấn cho các nạn nhân và gia đình của họ.

the victims of fraud lost a significant amount of money.

Những nạn nhân của lừa đảo đã mất một khoản tiền đáng kể.

it's crucial to protect vulnerable victims from further harm.

Điều quan trọng là phải bảo vệ những nạn nhân dễ bị tổn thương khỏi những tác hại tiếp theo.

the documentary highlighted the stories of victims of human trafficking.

Tài liệu phim nêu bật những câu chuyện của các nạn nhân buôn người.

the investigation aims to bring justice to the victims and their families.

Cuộc điều tra nhằm mục đích mang lại công lý cho các nạn nhân và gia đình của họ.

the community rallied around the victims of the fire, offering assistance.

Cộng đồng đã đoàn kết xung quanh các nạn nhân của vụ hỏa hoạn, cung cấp sự hỗ trợ.

the legal team is working to secure compensation for the victims.

Đội ngũ pháp lý đang nỗ lực để đảm bảo bồi thường cho các nạn nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay