| số nhiều | virginals |
virginal purity
sự tinh khiết trinh tiết
virginal white
trắng tinh khiết
virginal innocence
sự ngây thơ trinh tiết
virginal beauty
vẻ đẹp trinh tiết
virginal bride
người vợ trinh tiết
Objective:To investigate the effects of arecaidine on contractile activity of isolated uterine smooth muscle strips of virginal rats and explore their action mechanism.
Mục tiêu: Nghiên cứu về tác dụng của arecaidine lên hoạt động co rút của các đoạn cơ trơn tử cung biệt lập của chuột trinh nữ và khám phá cơ chế tác dụng của chúng.
maintain a virginal appearance
duy trì vẻ ngoài nguyên trinh
virginal purity of heart
sự thuần khiết nguyên trinh của trái tim
virginal purity
sự tinh khiết trinh tiết
virginal white
trắng tinh khiết
virginal innocence
sự ngây thơ trinh tiết
virginal beauty
vẻ đẹp trinh tiết
virginal bride
người vợ trinh tiết
Objective:To investigate the effects of arecaidine on contractile activity of isolated uterine smooth muscle strips of virginal rats and explore their action mechanism.
Mục tiêu: Nghiên cứu về tác dụng của arecaidine lên hoạt động co rút của các đoạn cơ trơn tử cung biệt lập của chuột trinh nữ và khám phá cơ chế tác dụng của chúng.
maintain a virginal appearance
duy trì vẻ ngoài nguyên trinh
virginal purity of heart
sự thuần khiết nguyên trinh của trái tim
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay