virginal

[Mỹ]/'vɜːdʒɪn(ə)l/
[Anh]/'vɝdʒɪnl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nguyên sơ; thuần khiết; không thay đổi; nguyên vẹn
n. một nhạc cụ phím nhỏ.
Word Forms
số nhiềuvirginals

Cụm từ & Cách kết hợp

virginal purity

sự tinh khiết trinh tiết

virginal white

trắng tinh khiết

virginal innocence

sự ngây thơ trinh tiết

virginal beauty

vẻ đẹp trinh tiết

virginal bride

người vợ trinh tiết

Câu ví dụ

Objective:To investigate the effects of arecaidine on contractile activity of isolated uterine smooth muscle strips of virginal rats and explore their action mechanism.

Mục tiêu: Nghiên cứu về tác dụng của arecaidine lên hoạt động co rút của các đoạn cơ trơn tử cung biệt lập của chuột trinh nữ và khám phá cơ chế tác dụng của chúng.

maintain a virginal appearance

duy trì vẻ ngoài nguyên trinh

virginal purity of heart

sự thuần khiết nguyên trinh của trái tim

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay