vivaciously alive
sống động một cách hăng hái
vivaciously joyful
vô cùng vui vẻ
vivaciously bright
rực rỡ một cách hăng hái
vivaciously spirited
tinh thần hăng hái
vivaciously charming
quyến rũ một cách hăng hái
vivaciously enthusiastic
hăng hái nhiệt tình
vivaciously energetic
năng động một cách hăng hái
vivaciously playful
vui tươi tinh nghịch
vivaciously dynamic
năng động mạnh mẽ
vivaciously radiant
tỏa sáng một cách hăng hái
the children laughed vivaciously during the party.
Những đứa trẻ đã cười rất sống động trong suốt buổi tiệc.
she danced vivaciously, captivating everyone in the room.
Cô ấy đã nhảy rất sống động, thu hút mọi người trong phòng.
he spoke vivaciously about his travels around the world.
Anh ấy đã nói rất sống động về những chuyến đi của mình quanh thế giới.
the team played vivaciously, showing great energy on the field.
Đội đã chơi rất sống động, thể hiện năng lượng lớn trên sân.
her vivaciously bright personality lights up the room.
Tính cách rực rỡ và tràn đầy năng lượng của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
they discussed the project vivaciously, sharing ideas enthusiastically.
Họ đã thảo luận về dự án một cách sôi nổi, chia sẻ ý tưởng nhiệt tình.
the flowers bloomed vivaciously in the warm spring sun.
Những bông hoa nở rộ và sống động dưới ánh nắng xuân ấm áp.
she vivaciously greeted her friends at the reunion.
Cô ấy nhiệt tình chào đón bạn bè tại buổi họp mặt.
the actor performed vivaciously, earning a standing ovation.
Diễn viên đã thể hiện xuất sắc, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
he vivaciously shared his opinions during the debate.
Anh ấy nhiệt tình chia sẻ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
vivaciously alive
sống động một cách hăng hái
vivaciously joyful
vô cùng vui vẻ
vivaciously bright
rực rỡ một cách hăng hái
vivaciously spirited
tinh thần hăng hái
vivaciously charming
quyến rũ một cách hăng hái
vivaciously enthusiastic
hăng hái nhiệt tình
vivaciously energetic
năng động một cách hăng hái
vivaciously playful
vui tươi tinh nghịch
vivaciously dynamic
năng động mạnh mẽ
vivaciously radiant
tỏa sáng một cách hăng hái
the children laughed vivaciously during the party.
Những đứa trẻ đã cười rất sống động trong suốt buổi tiệc.
she danced vivaciously, captivating everyone in the room.
Cô ấy đã nhảy rất sống động, thu hút mọi người trong phòng.
he spoke vivaciously about his travels around the world.
Anh ấy đã nói rất sống động về những chuyến đi của mình quanh thế giới.
the team played vivaciously, showing great energy on the field.
Đội đã chơi rất sống động, thể hiện năng lượng lớn trên sân.
her vivaciously bright personality lights up the room.
Tính cách rực rỡ và tràn đầy năng lượng của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
they discussed the project vivaciously, sharing ideas enthusiastically.
Họ đã thảo luận về dự án một cách sôi nổi, chia sẻ ý tưởng nhiệt tình.
the flowers bloomed vivaciously in the warm spring sun.
Những bông hoa nở rộ và sống động dưới ánh nắng xuân ấm áp.
she vivaciously greeted her friends at the reunion.
Cô ấy nhiệt tình chào đón bạn bè tại buổi họp mặt.
the actor performed vivaciously, earning a standing ovation.
Diễn viên đã thể hiện xuất sắc, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
he vivaciously shared his opinions during the debate.
Anh ấy nhiệt tình chia sẻ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay