wafting aroma
mùi hương lan tỏa
wafting breeze
gió thoảng qua
wafting smoke
khói lan tỏa
wafting scent
mùi hương thoang thoảng
wafting sound
tiếng vọng
wafting fragrance
mùi thơm lan tỏa
wafting whispers
tiếng thì thầm thoảng qua
wafting mist
sương mù lan tỏa
wafting warmth
sự ấm áp lan tỏa
wafting leaves
lá rụng
the aroma of freshly baked bread was wafting through the air.
mùi thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa trong không khí.
smoke was wafting from the chimney on a chilly evening.
khói bốc lên từ ống khói vào một buổi tối lạnh giá.
flowers were wafting their sweet scent all around the garden.
những bông hoa lan tỏa hương thơm ngọt ngào khắp khu vườn.
the sound of music was wafting from the open window.
tiếng nhạc vang lên từ cửa sổ mở.
delicious spices were wafting from the kitchen, enticing everyone.
những loại gia vị thơm ngon lan tỏa từ bếp, quyến rũ tất cả mọi người.
the scent of the ocean was wafting in the breeze.
mùi hương biển khơi lan tỏa trong gió.
warm air was wafting gently through the open door.
không khí ấm áp nhẹ nhàng lan tỏa qua cửa ra vào.
as the candles burned, their fragrance was wafting around the room.
khi nến cháy, hương thơm của chúng lan tỏa khắp căn phòng.
the scent of pine trees was wafting through the forest.
mùi thông thoang thoảng lan tỏa trong rừng.
sweet melodies were wafting from the street performers.
những giai điệu ngọt ngào lan tỏa từ những nghệ sĩ đường phố.
wafting aroma
mùi hương lan tỏa
wafting breeze
gió thoảng qua
wafting smoke
khói lan tỏa
wafting scent
mùi hương thoang thoảng
wafting sound
tiếng vọng
wafting fragrance
mùi thơm lan tỏa
wafting whispers
tiếng thì thầm thoảng qua
wafting mist
sương mù lan tỏa
wafting warmth
sự ấm áp lan tỏa
wafting leaves
lá rụng
the aroma of freshly baked bread was wafting through the air.
mùi thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa trong không khí.
smoke was wafting from the chimney on a chilly evening.
khói bốc lên từ ống khói vào một buổi tối lạnh giá.
flowers were wafting their sweet scent all around the garden.
những bông hoa lan tỏa hương thơm ngọt ngào khắp khu vườn.
the sound of music was wafting from the open window.
tiếng nhạc vang lên từ cửa sổ mở.
delicious spices were wafting from the kitchen, enticing everyone.
những loại gia vị thơm ngon lan tỏa từ bếp, quyến rũ tất cả mọi người.
the scent of the ocean was wafting in the breeze.
mùi hương biển khơi lan tỏa trong gió.
warm air was wafting gently through the open door.
không khí ấm áp nhẹ nhàng lan tỏa qua cửa ra vào.
as the candles burned, their fragrance was wafting around the room.
khi nến cháy, hương thơm của chúng lan tỏa khắp căn phòng.
the scent of pine trees was wafting through the forest.
mùi thông thoang thoảng lan tỏa trong rừng.
sweet melodies were wafting from the street performers.
những giai điệu ngọt ngào lan tỏa từ những nghệ sĩ đường phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay